Áo Thun Nam Cotton Compact In Văn Lang Quốc Tổ Coolmate x Lạc Khởi
120.000đ
299.000đ
-60%
Sản phẩm chính hãng tại NOBI FASHION
Đổi hàng 30 ngày • Miễn phí vận chuyển từ 399k • Hỗ trợ:
Chọn đủ thuộc tính để xem tồn kho chính xác.
Mã ưu đãi:
Cần tư vấn nhanh?
Mô tả sản phẩm
Áo Thun Nam Cotton Compact Văn Lang Quốc Tổ
| Loại sản phẩm | Áo thun nam |
|---|---|
| Thương hiệu | Coolmate x Lạc Khởi |
| Chất liệu | Cotton Compact |
| Kiểu dáng | Form nam chuẩn, phù hợp mặc hằng ngày |
| Độ co giãn | Co giãn 4 chiều |
| Thiết kế | In họa tiết Văn Lang Quốc Tổ |
Thiết kế và kiểu dáng
Áo thun sử dụng hình ảnh Văn Lang Quốc Tổ làm điểm nhấn, lấy cảm hứng từ lịch sử Việt Nam với chim Lạc, trống đồng và các biểu tượng gắn liền với thời đại Hùng Vương. Họa tiết được thể hiện theo hướng mạnh mẽ, giàu tính biểu trưng nhưng vẫn dễ phối trong trang phục hằng ngày.
Form nam chuẩn giúp áo phù hợp với nhiều hoàn cảnh như đi làm, đi chơi hoặc gặp gỡ bạn bè. Bạn có thể kết hợp áo cùng quần jean, quần kaki hoặc quần short để tạo diện mạo khỏe khoắn, nam tính.
Chất liệu và cảm giác mặc
Cotton Compact có bề mặt mềm mượt, khả năng thấm hút tốt và độ bền cao hơn cotton thông thường. Chất vải co giãn 4 chiều hỗ trợ vận động thoải mái trong các hoạt động thường ngày.
Hướng dẫn bảo quản
- Giặt và bảo quản theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.
- Ưu tiên lộn trái áo khi giặt để giữ họa tiết in bền đẹp.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Không có review hoặc biến thể
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion