Thời trang

Giải Mã Các Thuật Ngữ Thời Trang Phổ Biến Bạn Nên Biết Từ A đến Z

26/09/2026
12 lượt xem
28 phút đọc
Giải Mã Các Thuật Ngữ Thời Trang Phổ Biến Bạn Nên Biết Từ A đến Z

Trong thời trang, việc nắm rõ ngôn ngữ và các khái niệm chuyên môn không chỉ giúp bạn đọc hiểu nhãn mác, thông số sản phẩm mà còn hỗ trợ việc xây dựng phong cách cá nhân mạch lạc hơn. Khi hiểu rõ bản chất của từng kiểu phom, cấu trúc đường may hay đặc tính chất liệu, bạn sẽ biết cách điều chỉnh tỷ lệ trang phục, lựa chọn kích cỡ phù hợp và xây dựng tủ đồ có tính ứng dụng cao.

Dưới đây là bảng giải mã chi tiết các thuật ngữ thời trang phổ biến nhất hiện nay, được hệ thống hóa theo từng nhóm chuyên biệt từ cấu trúc phom dáng, trang phục, giày dép đến các phong cách và khái niệm công nghiệp.

Bảng giải mã các thuật ngữ thời trang phổ biến
Nắm vững thuật ngữ giúp bạn dễ dàng chọn phom dáng và định hình phong cách cá nhân.

>>> Xem thêm: Khám Phá 10 Đại Sứ Thương Hiệu Louis Vuitton Toàn Cầu Đáng Chú Ý

1. Thuật ngữ về phom dáng và cấu trúc trang phục (Fit & Cut)

Độ vừa vặn (fit) quyết định trực tiếp đến đường nét bên ngoài của trang phục trên cơ thể, tác động đến tỷ lệ cân đối giữa vai, eo và hông cũng như cảm giác thoải mái khi vận động.

Slim Fit

Slim fit chỉ kiểu trang phục ôm gọn dọc theo thân người với lượng vải thừa tối thiểu. Ở áo, phần nách áo khoét cao hơn, ngực và eo được chiết nhẹ để đi sát đường cong tự nhiên. Ở quần, ống quần thu nhỏ dần từ đùi xuống gấu.

Kiểu dáng này làm rõ đường nét thân thể và tạo hiệu ứng đường thẳng dứt khoát. Để mặc slim fit thoải mái, vải may thường được pha thêm sợi đàn hồi (spandex/elastane) giúp người mặc cử động tự nhiên mà không bị kéo căng đường chỉ.

Trang phục thiết kế phom dáng Slim fit
Slim fit ôm sát vào các đường nét cơ thể với độ cử động vừa phải.

>>> Xem thêm: Gợi Ý 6 Kiểu Áo Sơ Mi Nam Cho Người Béo Bụng Tôn Dáng Thon Gọn

Classic Fit (Regular Fit)

Classic fit là phom dáng truyền thống với độ cử động rộng rãi quanh ngực, eo, bắp tay và đùi. Thiết kế này chú trọng sự giải phóng chuyển động cơ thể, cho phép vải rủ tự nhiên mà không bám vào da.

Phom suông thẳng của classic fit tạo cảm giác chững chạc, phù hợp với các chất liệu có độ đứng cao như cotton poplin, len dệt thoi hoặc kaki dệt chéo. Đây cũng là phom dáng nền tảng cho trang phục công sở kinh điển.

Kiểu dáng Classic Fit truyền thống thoải mái
Classic fit mang lại độ rủ tự nhiên, tạo cảm giác cử động thoáng rộng.

>>> Xem thêm: Gợi Ý 9 Mẫu Đồng Phục Ngân Hàng Thanh Lịch, Tạo Dấu Ấn Thương Hiệu

Tailored Fit

Tailored fit là điểm cân bằng giữa slim fit và classic fit. Phom áo hoặc quần được may theo các đường cắt mô phỏng sát hình khối cơ thể nhưng vẫn giữ lại khoảng hở vải vừa phải để đảm bảo sự linh hoạt.

Đường may vai, ngực của tailored fit thường chuẩn xác đến từng centimet, eo thu nhẹ nhưng không bó sát. Kiểu cắt này mang lại phom dáng gọn gàng, tinh tế cho các mẫu âu phục may đo hoặc blazer hàng ngày.

Âu phục may theo phom Tailored Fit sắc nét
Tailored fit được căn chỉnh tỉ mỉ tại ngực và eo, giữ độ thẳng thớm cho âu phục.

>>> Xem thêm: Ý Nghĩa 22 Số Hiệu Quần Jean Levi's và Bí Quyết Chọn Dáng Chuẩn

Empire Line

Empire line là kết cấu trang phục có đường cắt ngang nâng cao lên vị trí ngay dưới chân ngực, thay vì nằm ở eo tự nhiên. Phần thân dưới từ đường cắt này sẽ buông rủ nhẹ nhàng hoặc xòe suông xuống chân.

Cấu trúc này tạo ảo ảnh thị giác dời điểm thắt eo lên cao hơn, tạo cảm giác thân dưới dài ra trên tổng thể vóc dáng. Empire line thường bắt gặp trong các thiết kế váy maxi mùa hè, đầm dạ hội cổ điển hoặc váy cưới.

Thiết kế váy cấu trúc Empire line nâng cao eo
Cấu trúc Empire line dời điểm nhấn eo lên sát chân ngực, kéo dài tỷ lệ thân dưới.

>>> Xem thêm: CHANEL Cruise Tại Hồng Kông: Giao Thoa Giữa Thời Trang Và Văn Hóa

Trumpet Dress

Trumpet dress là kiểu đầm có phần thân trên ôm khít từ ngực, qua eo đến phần hông, sau đó bắt đầu xòe dần từ khoảng giữa đùi trở xuống, gợi liên tưởng đến miệng chiếc kèn trumpet.

Điểm khác biệt của trumpet dress so với đuôi cá (mermaid) nằm ở vị trí xòe: trumpet xòe từ giữa đùi, giúp việc bước đi linh hoạt hơn, trong khi váy đuôi cá thường siết chặt đến tận đầu gối rồi mới bung xòe mạnh.

Đầm dạ hội dáng Trumpet xòe từ giữa đùi
Trumpet dress ôm sát đường hông và bắt đầu nở nhẹ từ khoảng ngang đùi.

>>> Xem thêm: Giải Mã Áo Sơ Mi Vải Bamboo: Đặc Tính, Cách Phối Đồ và Bảo Quản

2. Thuật ngữ về trang phục phần trên và áo khoác (Tops & Outerwear)

Áo mặc ngoài và các lớp áo trong đóng vai trò chủ đạo trong việc định hình kết cấu tầng lớp (layering), đồng thời tương tác trực tiếp với bề mặt da và nhiệt độ môi trường.

T-shirt (Áo thun)

T-shirt là kiểu áo dệt kim cổ tròn hoặc cổ tim, tay ngắn, khi trải phẳng có hình dáng tương tự chữ T. Xuất phát từ trang phục lót của quân đội, T-shirt hiện là món đồ nền tảng nhất của trang phục thường nhật nhờ khả năng phối lớp linh hoạt với sơ mi mở cúc, áo khoác denim hay blazer.

Áo thun T-shirt cổ tròn cơ bản
T-shirt cổ tròn với chất liệu cotton dệt kim đơn giản và đa năng.

>>> Xem thêm: Giải Mã Dàn Đại Sứ Toàn Cầu Burberry Và Chiến Lược Chọn Mặt Gửi Vàng

Polo Shirt

Áo polo kết hợp giữa tính năng động của áo thun và chi tiết cổ bẻ, nẹp cài cúc (thường từ 2-3 nút) của sơ mi. Chất liệu truyền thống của polo là vải dệt dệt mắt gai (pique cotton) có độ xốp thoáng, bề mặt gồ ghề giữ phom cổ áo đứng nếp. Polo thích hợp khi kết hợp cùng chinos hoặc âu phục mềm.

Áo Polo nam cổ bẻ nẹp cúc dệt pique
Polo shirt mang nét thể thao nhưng vẫn chỉn chu nhờ kết cấu cổ áo có chân.

>>> Xem thêm: Tank Top Là Gì? Cách Chọn, Phối Đồ và Bảo Quản Đúng Cách Chuẩn Style

Sweatshirt

Sweatshirt là áo nỉ chui đầu dài tay, cổ tròn, có phần bo gấu và bo cổ tay dệt rib co giãn. Khác với sweater dệt kim bằng len, sweatshirt được may theo kỹ thuật cắt may từ vải dệt kim dày (thường là cotton fleece hoặc French terry có mặt trong lót lông cừu/vảy cá), tạo độ thấm hút mồ hôi và giữ ấm trong thời tiết mát mẻ.

Áo nỉ chui đầu Sweatshirt cổ tròn
Sweatshirt đặc trưng bởi chất nỉ dệt kim dày dặn cùng viền bo tay và gấu áo chắc chắn.

>>> Xem thêm: Gợi Ý 7 Mẫu Đồng Phục Nhân Viên Bán Hàng Chuyên Nghiệp, Ấn Tượng

Cable Knit Sweater

Cable knit sweater là áo len chui đầu được đan hoặc dệt với kỹ thuật vặn thừng, tạo nên các đường gân nổi hình dây thừng bện hoặc mắt lưới đan chéo trên bề mặt. Kết cấu sợi vặn xoắn này làm tăng độ dày của len, giữ được các túi khí tĩnh cách nhiệt tốt hơn vào mùa lạnh.

Áo len dệt họa tiết vặn thừng Cable Knit Sweater
Bề mặt dệt nổi 3D của cable knit tạo điểm nhấn kết cấu độc đáo khi mặc layering.

>>> Xem thêm: Quần Tây Nam: Bí Quyết Chọn Chất Liệu, Kiểu Dáng và Phối Đồ Chuẩn

Bomber Jacket

Xuất thân từ áo phi công quân đội (MA-1), bomber jacket có đặc điểm là phom ngắn ngang hông, cổ áo thấp dệt bo rib, bo viền cổ tay và gấu áo. Áo thường được may bằng vải nylon bóng, polyester trượt nước hoặc da, mang lại cấu trúc phồng nhẹ ở thân trên.

Áo khoác gió Bomber Jacket dáng ngắn
Bomber jacket nổi bật với phần cổ áo thấp viền thun dệt kim và thân áo bo gấu.

>>> Xem thêm: Nam Mặc Quần Size 32 Là Size Gì? Bảng Quy Đổi và Cách Chọn Vừa Vặn

Harrington Jacket

Harrington jacket là loại áo khoác nhẹ dài ngang hông, có cổ đứng có khóa cài nút kép, tay áo raglan và mặt lót trong thường sử dụng họa tiết kẻ ca rô tartan. Kiểu áo này giữ được nét gọn gàng, cổ điển, phù hợp mặc trong tiết trời giao mùa đi cùng sơ mi hoặc áo thun mỏng.

Áo khoác Harrington Jacket cổ đứng kinh điển
Harrington jacket có thiết kế tinh giản, cổ đứng cài khuy đặc trưng của phong cách Anh Quốc.

>>> Xem thêm: Khám Phá Chất Vải Thun Lạnh: Phân Loại, Đặc Tính và Cách Giặt Bền

Trench Coat

Trench coat là áo khoác dáng dài qua gối nguyên bản phục vụ trong quân đội, may từ vải gabardine chống thấm nước gió. Thiết kế có những chi tiết kinh điển: vạt cài khuy kép (double-breasted), đai thắt lưng có khuyên chữ D, cầu vai (epaulettes) và tấm chắn mưa phía sau lưng (storm shield).

Áo khoác dáng dài Trench Coat thắt đai eo
Trench coat với cấu trúc đai eo và hàng khuy đôi tạo chiều sâu cho trang phục mùa đông.

>>> Xem thêm: Giải Mã Vải Merino Wool: Đặc Tính, Ưu Nhược Điểm và Cách Bảo Quản

Leather Jacket (Áo khoác da)

Áo khoác da được chế tác từ da thật (da bò, da cừu, da dê) hoặc da tổng hợp/da thực vật. Thiết kế phổ biến gồm hai dòng: Biker jacket (cổ bẻ đính đinh tán, khóa kéo chéo ngực bất đối xứng) và Cafe Racer (cổ tròn bấm khuy, khóa kéo thẳng đứng tối giản). Chất liệu da mang lại độ bền cơ học cao và khả năng cản gió vượt trội.

Áo khoác da Leather Biker Jacket cá tính
Leather jacket với độ bóng mờ tự nhiên mang lại vẻ ngoài dứt khoát, góc cạnh.

>>> Xem thêm: Giải Mã Các Loại Vải Cotton: Đặc Điểm, Ưu Nhược Điểm và Giá

Suit

Suit (bộ âu phục hoàn chỉnh) là bộ trang phục bao gồm ít nhất một áo jacket (áo khoác suit) và một chiếc quần âu được may từ cùng một loại vải dệt, cùng màu sắc và cùng chất liệu. Nhiều người hay nhầm lẫn gọi riêng chiếc áo jacket là suit, nhưng thực chất suit phải là cả bộ đồ đồng nhất.

Bộ suit âu phục đồng bộ chất liệu và màu sắc
Một bộ suit đúng chuẩn luôn yêu cầu áo khoác và quần may đồng nhất từ cùng một tấm vải.

>>> Xem thêm: Giải Mã Vải Lụa: Đặc Tính, Cách Nhận Biết và Bảo Quản Đúng Cách

Jumpsuit

Jumpsuit là thiết kế áo liền quần liền mạch trong một khối trang phục duy nhất. Xuất phát từ trang phục nhảy dù và đồ bảo hộ công nhân, jumpsuit ngày nay có nhiều biến thể từ phong cách safari, utility (nhiều túi hộp) cho đến các mẫu dạ tiệc bằng lụa rủ thanh lịch.

Thiết kế jumpsuit áo liền quần liền mạch
Jumpsuit tạo hiệu ứng một dải màu liền mạch từ vai xuống cổ chân mà không ngắt quãng ở cạp quần.

>>> Xem thêm: Cách Chọn Dáng Áo Sơ Mi Nam Phù Hợp Với Từng Vóc Dáng và Phong Cách

3. Thuật ngữ về trang phục phần dưới (Bottoms)

Các loại quần định hình tỷ lệ nửa dưới của cơ thể, tạo nền tảng cho việc cân bằng độ rộng – hẹp với phần thân trên.

Denim

Denim là tên gọi của một loại vải dệt chéo chắc chắn từ sợi bông (cotton twill). Kỹ thuật dệt sợi dọc được nhuộm màu chàm (indigo) và sợi ngang giữ màu trắng tự nhiên tạo nên bề mặt đặc trưng: mặt ngoài có màu xanh sẫm, mặt trong sáng màu. Cần phân biệt rõ: Denim là chất liệu vải, còn Jeans là kiểu quần được may từ loại vải đó.

Chất liệu vải denim dệt chéo bền bỉ
Vải denim có kết cấu dệt đan chéo mang lại độ chịu lực cao và tạo phom cứng cáp.

>>> Xem thêm: So Sánh Vải Dệt Kim và Vải Dệt Thoi: Đặc Tính cùng Ưu Nhược Điểm

Chinos

Chinos là quần được may từ vải cotton dệt chéo nhẹ, có bề mặt mịn hơn và ít gồ ghề hơn denim. Thiết kế quần chinos thường tinh giản với túi xéo hai bên hông và túi mổ phía sau, không có ly gấp hoặc chỉ một ly nhỏ. Đây là món đồ mang tính chuyển tiếp giữa sự thoải mái của quần jeans và nét trang trọng của quần âu.

Quần Chinos ống đứng chất liệu cotton twill
Quần Chinos có bề mặt dệt phẳng mịn, dễ ứng dụng trong môi trường công sở nhẹ nhàng.

>>> Xem thêm: Khám Phá BST Tory Burch Xuân Hè: Thể Thao Hòa Cùng Nữ Tính

Joggers

Quần joggers bắt nguồn từ quần chạy bộ thể thao, có đặc trưng nhận biết rõ rệt là cạp quần luồn dây rút đàn hồi và gấu quần bo thun ôm lấy cổ chân. Thường được may từ nỉ bông, nilon hoặc cotton pha sợi thun, joggers tối đa hóa sự dễ chịu và thích hợp với các hoạt động thể chất hoặc dạo phố thường ngày.

Quần Jogger ống bo gấu thun co giãn
Đặc trưng của joggers là phần gấu bo chun sát cổ chân, tạo độ phồng nhẹ cho ống quần.

>>> Xem thêm: Giải Mã Sắc Màu Ngày và Đêm của BST CHANEL Haute Couture Xuân Hè

4. Thuật ngữ về giày dép và phụ kiện (Footwear & Accessories)

Chi tiết phụ kiện và kiểu dáng giày là yếu tố quyết định mức độ trang trọng (formality) của toàn bộ trang phục.

Oxford Shoes

Giày Oxford là mẫu giày da tây cổ điển được định nghĩa bởi cấu trúc xỏ dây đóng (closed lacing system). Phần mui giày chứa lỗ xỏ dây được may kín ẩn bên dưới phần thân trước của đôi giày (vamp). Thiết kế này tạo nên phom dáng ôm khít mu bàn chân, thon gọn và được coi là mẫu giày có độ trang trọng cao nhất khi phối cùng âu phục và tuxedo.

Giày Oxford hệ thống mui đóng closed lacing
Giày Oxford với hệ thống dây buộc kín dưới thân mui giày, đại diện cho tính chuẩn mực lễ nghi.

>>> Xem thêm: Bí Quyết Chọn Cổ Áo Sơ Mi Nữ Đẹp Tôn Dáng và Hợp Từng Khuôn Mặt

Brogues

Nhiều người thường nhầm Brogues là một kiểu giày riêng biệt, nhưng thực tế Brogue là kỹ thuật đục lỗ trang trí (broguing) trên thân giày da. Bất kỳ mẫu giày tây nào (Oxford, Derby, Loafer hay Boot) có chi tiết đục lỗ zíc zắc trên các đường ghép nối đều được gọi là Brogues. Kỹ thuật này gồm các biến thể: Quarter Brogue (đục lỗ mép mũi), Semi Brogue (thêm họa tiết ở nắp mũi) và Full Brogue.

Giày tây trang trí lỗ đục Brogues tinh xảo
Brogues nói về kỹ thuật đục lỗ hoa văn trên các đường viền da của giày.

>>> Xem thêm: Giải Mã BST Flourish In Bloom Của I.H.F Đầy Quyến Rũ Tại Paris

Wingtip Shoes

Wingtip là một dạng Full Brogue đặc biệt, với miếng da bọc mũi giày được cắt tạo hình chữ W uốn cong trông như đôi cánh chim đang dang rộng về hai bên sườn giày. Điểm bắt đầu của "cánh chim" ôm nhẹ quanh mũi ngón chân và kéo dài đến giữa thân giày, đem lại vẻ đẹp cổ điển và bớt cứng nhắc hơn mũi giày trơn.

Giày da mũi cánh chim Wingtip Brogue
Mũi giày Wingtip uốn lượn hình chữ W tạo điểm nhấn thị giác cho bàn chân.

>>> Xem thêm: Lịch Sử Ra Đời Quần Jean Nam Levi's 501 Và Sức Hút Vượt Thời Gian

Loafers (Giày lười)

Loafers là mẫu giày da không dây buộc (slip-on), có phần đế rời tách biệt và cấu trúc thân mọc từ kỹ thuật moccasin. Các biến thể Loafer phổ biến bao gồm: Penny Loafer (có dải da khoét rãnh ngang mu bàn chân), Tassel Loafer (đính chuông da tua rua) và Horsebit Loafer (có thanh kim loại mô phỏng hàm thiếc ngựa bắc ngang).

Giày lười da Loafers xỏ chân tiện lợi
Loafers không dây buộc, cân bằng hoàn hảo giữa tính trang nhã và sự tiện dụng.

>>> Xem thêm: Vải Cotton: Cách Chọn, Phân Biệt và Bảo Quản Bền Đẹp Mỗi Ngày

Chelsea Boots

Chelsea boots là kiểu bốt cao đến mắt cá chân, phom ôm sát, hoàn toàn không có dây hay khóa kéo mà sử dụng hai miếng đệm thun co giãn (elastic side panels) hai bên hông giày cùng một vòng kéo vải nhỏ ở gót sau. Thiết kế liền mạch, gọn gàng này giúp Chelsea boots dễ dàng phối cùng cả quần âu lẫn quần jeans thon ống.

Bốt Chelsea Boots cao mắt cá chân cổ thun co giãn
Mảng thun co giãn hai bên hông là dấu hiệu nhận diện bất biến của Chelsea boots.

>>> Xem thêm: Khám Phá Vải Tơ Xước: Đặc Điểm, Ứng Dụng và Cách Bảo Quản Chuẩn

Pocket Square (Khăn cài túi ngực)

Pocket square là mảnh vải vuông nhỏ (thường làm từ lụa tơ tằm, linen dệt thưa, cotton hoặc len cashmere) được gấp nghệ thuật và đặt trong túi ngực bên trái của áo suit jacket hoặc blazer. Khăn túi ngực nhằm tạo điểm nhấn thị giác và không nên dùng cùng một họa tiết/màu sắc giống hệt cà vạt để tránh cảm giác dập khuôn máy móc.

Khăn cài túi áo ngực vest Pocket Square bằng lụa
Pocket square bổ sung tương phản màu sắc hoặc chất liệu cho ve áo suit.

>>> Xem thêm: Giải Mã Quyền Lực Mềm của Lisa và Saoirse Ronan cùng Louis Vuitton

Fedora

Fedora là loại nón vành tròn mềm, có phần chóp mũ bị bóp lõm ở đỉnh và hai bên mép trước (creased crown & pinches). Vành mũ fedora thường có độ rộng vừa phải và uốn lượn nhẹ. Mũ fedora truyền thống làm từ dạ len hoặc nỉ ép, đem lại phong thái trang trọng khi đi cùng áo khoác măng tô hoặc suit cổ điển.

Mũ phớt nỉ mềm Fedora chóp lõm cổ điển
Mũ Fedora với đường lõm đặc trưng trên chóp nón và vành nỉ uốn lượn.

>>> Xem thêm: Dấu Ấn Nhung Lụa trong BST In The Mood For Love của Hà Linh Thư

Necktie (Cà vạt)

Necktie là dải vải dài được thắt quanh cổ áo sơ mi, luồn dưới cổ áo và buông vạt nhọn xuống phần bụng trước ngực. Độ rộng của bản cà vạt (skinny, regular hay wide) thường được chọn tương ứng với độ rộng của ve áo vest để tạo tỷ lệ hài hòa.

Cà vạt Necktie phối cùng sơ mi trắng
Necktie tạo trục đường dọc thẳng tắp ở trung tâm thân trên, tôn lên tính chuẩn mực của sơ mi.

>>> Xem thêm: Giải Mã Card Holder: Công Dụng, Kiểu Dáng và Thương Hiệu Nổi Tiếng

5. Thuật ngữ về chất liệu, họa tiết và xử lý bề mặt

Bề mặt vật liệu tạo cảm giác thị giác và xúc giác (texture), ảnh hưởng trực tiếp đến cách ánh sáng phản chiếu trên trang phục.

Gingham

Gingham là kiểu họa tiết kẻ ca rô vuông đơn giản dệt từ các sợi ngang và sợi dọc có cùng độ rộng. Một mảnh vải gingham đúng chuẩn luôn được tạo nên bởi sự phối hợp giữa một tông màu đơn sắc (như xanh navy, đỏ hoặc đen) trên nền vải trắng, tạo ra ba sắc độ: màu thuần, màu trắng và màu trung gian tại các giao điểm sợi chéo.

Họa tiết kẻ ca rô Gingham nền trắng phối màu
Họa tiết gingham tạo hiệu ứng hình học nhịp nhàng, mộc mạc và sáng sủa.

>>> Xem thêm: Gợi Ý 7+ Kiểu Áo Khoác Gió Nam Đẹp và Mẹo Chọn Theo Dáng Người

Sequins (Kim sa)

Sequins là thuật ngữ chỉ các mảnh hạt dẹt nhỏ lấp lánh (thường hình tròn, làm từ kim loại hoặc nhựa phản quang) được thêu đính mật độ dày trên bề mặt vải. Vải đính sequin có khả năng bắt sáng đa chiều cao, thường dùng cho trang phục sân khấu, đầm dạ hội tối hoặc phụ kiện tiệc cocktail.

Bề mặt vải đính kim sa Sequins lấp lánh bắt sáng
Bề mặt đính hạt sequin phản chiếu ánh sáng sắc nét, tạo độ tương phản cao trong bóng tối.

>>> Xem thêm: Khám Phá Vải Recycle: Đặc Tính, Phân Loại và Bí Quyết Bảo Quản

6. Thuật ngữ về phong cách thời trang (Aesthetics & Styles)

Phong cách phản ánh văn hóa, thái độ sống và bối cảnh xã hội nơi người mặc thuộc về.

Streetwear

Streetwear là phong trào thời trang khởi nguồn từ văn hóa trượt ván (skateboarding), hip-hop và lướt sóng tại bờ Tây nước Mỹ những năm 1980-1990. Phong cách này ưu tiên sự thoải mái với áo hoodie, áo thun phom rộng, quần túi hộp và sneakers, đồng thời đề cao tính cộng đồng và văn hóa sản xuất giới hạn (drop).

Phong cách thời trang đường phố Streetwear năng động
Streetwear ưu tiên trang phục rộng rãi, đậm cá tính và gắn liền với sneakers.

>>> Xem thêm: Vải Dù: Giải Mã Độ Bền, Khả Năng Chống Nước và Cách Nhận Biết

Athleisure

Athleisure là từ ghép giữa "athletic" (thể thao) và "leisure" (nghỉ ngơi/giải trí). Thuật ngữ này chỉ xu hướng đưa trang phục vốn chỉ dùng trong phòng tập (như quần legging nén cơ, áo bra thể thao, áo nỉ tập luyện) hòa nhập vào trang phục mặc thường ngày, kết hợp cùng áo khoác trench coat, blazer hoặc denim jacket.

Phong cách Athleisure kết hợp đồ thể thao vào đời thường
Athleisure xóa nhòa ranh giới giữa trang phục tập luyện chuyên dụng và nhịp sống đô thị.

>>> Xem thêm: Khám Phá 15 Mẫu Đồng Phục Ngân Hàng Vietcombank Đẹp, Chuyên Nghiệp

Chic Look

Chic là từ mượn tiếng Pháp, mô tả vẻ ngoài trang nhã, tinh tế và thanh lịch toát lên một cách tự nhiên mà không cần gắng gượng. Phong cách chic không chạy theo các chi tiết rườm rà mà tập trung vào đường cắt may tối giản, chất liệu bền vững và cách kết hợp màu sắc nhã nhặn như be, trắng ngà, xanh navy hoặc đen than.

Phong cách Chic thanh lịch và tối giản
Chic look thể hiện gu thẩm mỹ tinh tường thông qua đường may gọn gàng và bảng màu trung tính.

>>> Xem thêm: Giải Mã Vải Stretch: Khả Năng Co Giãn Linh Hoạt Cho Đồ Thể Thao

Military Style (Phong cách quân đội)

Military style lấy cảm hứng từ cấu trúc, độ bền và tính thực dụng của quân phục dã chiến. Các đặc trưng nhận diện bao gồm tông màu đất (xanh rêu olive, khaki, nâu đất, rằn ri camo), chất liệu canvas hoặc kaki dày chống xước, cùng các chi tiết túi đắp có nắp (cargo pockets), cầu vai và cúc bấm kim loại đúc nổi.

Trang phục mang âm hưởng phong cách quân đội Military
Phong cách quân đội chú trọng độ bền vật liệu và công năng của các ngăn túi hộp.

>>> Xem thêm: Giải Mã Vải Umi: Ưu Nhược Điểm, Ứng Dụng và Cách Bảo Quản Chi Tiết

Cottagecore

Cottagecore là trào lưu thẩm mỹ lãng mạn hóa cuộc sống nông thôn thanh bình và gần gũi với thiên nhiên. Trang phục cottagecore sử dụng sợi tự nhiên như linen, cotton xô, nổi bật với chi tiết tay áo bồng, cổ vuông, nhún bèo (ruffles), dập chỉ thun (smocking) cùng họa tiết hoa nhí đồng nội pastel mộc mạc.

7. Thuật ngữ về phân khúc sản xuất và tính bền vững

Hiểu về mô hình công nghiệp giúp người tiêu dùng đánh giá đúng giá trị lao động và tác động môi trường của từng sản phẩm may mặc.

Haute Couture (May đo cao cấp)

Haute Couture là thuật ngữ tiếng Pháp được pháp luật bảo vệ nghiêm ngặt, quản lý bởi Liên đoàn Thời trang Cao cấp Paris (Fédération de la Haute Couture et de la Mode). Một nhà mốt chỉ được gắn nhãn Haute Couture khi đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe: thiết kế theo số đo riêng cho từng khách hàng, xưởng may (atelier) tại Paris có ít nhất 20 thợ thủ công toàn thời gian và hoàn toàn được cắt may, đính kết thủ công bằng tay với hàng trăm giờ lao động cho mỗi tác phẩm.

Tác phẩm nghệ thuật thời trang may đo Haute Couture
Haute Couture là đỉnh cao của kỹ nghệ may thủ công thủ ấn và sự độc bản trong sáng tạo thời trang.

>>> Xem thêm: Giải Mã Vải Damask: Hoa Văn Tinh Xảo, Bền Đẹp Qua Thời Gian

Ready-to-Wear (Prêt-à-Porter)

Ngược lại với sự độc bản của Haute Couture, Ready-to-Wear (viết tắt là RTW) là thời trang may sẵn được thiết kế và sản xuất công nghiệp theo bảng size tiêu chuẩn (XS, S, M, L, XL...). Các sản phẩm này được bán tại cửa hàng hoặc phân phối hàng loạt cho phép khách hàng mua và mặc ngay mà không cần qua quy trình lấy số đo may lại từ đầu.

Bộ sưu tập thời trang may sẵn Ready-to-wear
Ready-to-Wear đưa các ý tưởng thiết kế tiếp cận người mặc đại chúng qua quy chuẩn kích thước định sẵn.

>>> Xem thêm: Giải Mã Sức Hút Thời Trang Thổ Cẩm và Bí Quyết Lên Đồ Ấn Tượng

Eco-Friendly (Thân thiện môi trường)

Eco-friendly trong may mặc chỉ quy trình sản xuất và vòng đời sản phẩm giảm thiểu tối đa tác động xấu đến hệ sinh thái: hạn chế lượng nước tiêu thụ, không xả thải hóa chất nhuộm độc hại, ưu tiên các loại sợi tái chế (recycled polyester) hoặc sợi thực vật có khả năng phân hủy sinh học tự nhiên như tencel, linen hữu cơ và cotton canh tác bền vững.

Thời trang bền vững thân thiện môi trường Eco-friendly
Eco-friendly hướng tới sự cân bằng giữa nhu cầu làm đẹp và trách nhiệm với hệ sinh thái.

>>> Xem thêm: Giải Mã BST Burberry Xuân Hè: Khúc Biến Tấu Đầy Nổi Loạn và Tự Do

Vegan Fashion (Thời trang thuần chay)

Vegan fashion cam kết hoàn toàn không khai thác hay sử dụng bất kỳ vật liệu nào có nguồn gốc từ động vật trong toàn bộ quá trình sản xuất. Điều này đồng nghĩa với việc loại bỏ da động vật, lông thú, lông cừu (wool), lụa tơ tằm truyền thống, sừng hay vỏ trai làm khuy áo; thay vào đó là các giải pháp thay thế từ sợi tổng hợp hoặc vật liệu sinh học cải tiến (da từ vỏ táo, dứa, nấm hoặc bã xương rồng).

Sản phẩm thời trang thuần chay Vegan Fashion từ thực vật
Vegan fashion loại trừ hoàn toàn các thành phần từ động vật trong khâu nguyên liệu.

>>> Xem thêm: Giải Mã Da Sáp Ngựa Điên: Đặc Điểm, Ưu Nhược Điểm và Ứng Dụng

Tổng kết

Việc hiểu đúng định nghĩa và bản chất của các thuật ngữ thời trang giúp bạn giải mã chính xác thông tin trên nhãn mác, hình dung trước phom dáng khi mua sắm trực tuyến và tự tin xây dựng cấu trúc trang phục cân đối. Không có phom dáng nào tuyệt đối tôn dáng cho tất cả mọi người; chính sự thấu hiểu về độ rủ, khoảng cách vải và tỷ lệ cơ thể mới là chìa khóa để bạn chọn được bộ đồ thoải mái và phù hợp nhất với bản thân.

Tôi là Đức Nobi, Admin của Nobi Fashion Việt Nam. Khám phá thêm các kiến thức hữu ích về cách định hình phong cách cá nhân tại Nobi Fashion.

Xuất bản: 09:00, 26/09/2026
Cập nhật: 00:02, 12/10/2026
👑 Nhà sáng lập & Tổng biên tập

Nguyễn Minh Đức (Đức Nobi)

Nhà sáng lập kiêm Tổng biên tập tại Nobi Fashion. Chuyên gia phân tích xu hướng thời trang giới trẻ, định hình phong cách sống hiện đại và phối đồ ứng dụng.

Xem tất cả bài viết của tác giả →

Bình luận

0
Duyệt trước khi hiển thị công khai

Để lại bình luận

Bảo mật thông tin 100%
Đánh giá: *
Vui lòng bình luận văn minh, tôn trọng lẫn nhau.
Về nội dung bài viết

Nội dung trên Nobi Fashion được đội ngũ biên tập tổng hợp, tham khảo, đối chiếu và biên tập từ nhiều nguồn thông tin khác nhau nhằm cung cấp kiến thức hữu ích cho người đọc. Nếu bạn phát hiện thông tin chưa chính xác, đã lỗi thời hoặc cần được đính chính, vui lòng để lại bình luận hoặc liên hệ trực tiếp với Nobi Fashion để chúng tôi kiểm tra và cập nhật. Xem nguyên tắc biên tập của Nobi Fashion .