Áo Cotton Care & Share Mẫu Thiết Kế Ga Khởi Hành Thời Trang
Mô tả sản phẩm
Áo Cotton Care & Share – Ga Khởi Hành
| Loại sản phẩm | Áo thời trang |
|---|---|
| Thương hiệu | Care & Share |
| Chất liệu | Cotton |
| Thiết kế | Mẫu Ga Khởi Hành |
| Cảm hứng | Hình ảnh nhà ga và tinh thần lên đường |
Thiết kế và kiểu dáng
Áo Cotton Care & Share mẫu Ga Khởi Hành mang tinh thần dịch chuyển qua hình ảnh nhà ga và hành trình bắt đầu. Thiết kế phù hợp với phong cách mặc hằng ngày, dễ kết hợp trong nhiều hoàn cảnh từ đi học, đi làm đến dạo phố.
Chất liệu cotton tạo cảm giác thoáng mát, thoải mái khi mặc. Kiểu dáng vừa vặn giúp áo dễ phối cùng quần jeans, quần kaki, chân váy hoặc layer với áo khoác nhẹ.
Ý nghĩa sản phẩm
Sản phẩm thuộc BST Trạm Phóng Tương Lai, dự án hợp tác giữa Care & Share và Trạm Phóng Tương Lai. 100% tiền bán sản phẩm sau khi trừ thuế VAT được đưa vào quỹ huy động để xây mới, sửa chữa và cải thiện cơ sở vật chất tại các điểm trường còn khó khăn trong năm 2026.
- Tổng số tiền bán áo huy động: 200.000.000 VND.
- Thời gian chương trình: 08/08 đến 30/09/2026.
- Mục tiêu hỗ trợ xây phòng học, nhà vệ sinh và cải thiện một số điểm trường vùng cao.
Khi lựa chọn sản phẩm, bạn vừa có thêm một thiết kế dễ mặc trong tủ đồ hằng ngày, vừa góp phần tạo thêm nguồn lực cho các công trình phục vụ việc học tập và sinh hoạt của học sinh vùng khó khăn.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion