Áo Khoác Nữ Chống Nắng Slim Cooling UPF50 Co Giãn 4 Chiều
Mô tả sản phẩm
Áo Khoác Nữ Chống Nắng Slim Cooling UPF50 Co Giãn 4 Chiều
| Loại sản phẩm | Áo khoác nữ chống nắng |
|---|---|
| Chất liệu | Vải co giãn 4 chiều |
| Kiểu dáng | Form Slim ôm nhẹ |
| Công nghệ | Qmax Cooling |
| Chỉ số chống nắng | UPF50+ |
| Đặc tính | Thoáng khí, co giãn, hỗ trợ chống tia UV |
Thiết kế và cảm giác mặc
Áo có form Slim ôm nhẹ, tạo vẻ gọn gàng nhưng vẫn giữ độ thoải mái khi vận động. Chất vải co giãn 4 chiều hỗ trợ cử động linh hoạt, phù hợp khi đi làm, di chuyển ngoài trời hoặc tham gia các hoạt động hằng ngày.
Công nghệ Qmax Cooling mang lại cảm giác mát khi mặc. Vải thoáng khí giúp người mặc dễ chịu hơn trong thời gian sử dụng lâu, đặc biệt khi cần khoác áo thường xuyên trong thời tiết nắng nóng.
Khả năng chống nắng
Áo hỗ trợ bảo vệ da trước tia UV với chỉ số UPF50+. Đây là lựa chọn phù hợp khi di chuyển ngoài trời, kết hợp cùng kem chống nắng, kính mắt hoặc mũ rộng vành để tăng khả năng che chắn.
Gợi ý phối đồ
Thiết kế Slim dễ kết hợp với áo thun, áo hai dây, quần jeans, quần legging hoặc chân váy. Có thể phối cùng giày thể thao và túi đeo chéo cho trang phục năng động, tiện dụng.
Hướng dẫn bảo quản
- Giặt và bảo quản theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.
- Tránh sử dụng chất tẩy mạnh để giữ độ bền của vải và khả năng co giãn.
- Phơi ở nơi thông thoáng, tránh nhiệt độ quá cao.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion