Áo Nỉ Hoodie Mickey Lì Xì 100% Cotton 84RISING Unisex
Mô tả sản phẩm
Áo Nỉ Hoodie Mickey Lì Xì 84RISING
| Loại sản phẩm | Áo nỉ hoodie |
|---|---|
| Thương hiệu | 84RISING |
| Chất liệu | 100% Cotton |
| Kiểu dáng | Hoodie unisex |
| Thiết kế | Họa tiết Mickey Lì Xì |
Thiết kế và kiểu dáng
Áo hoodie Mickey Lì Xì 84RISING có kiểu dáng unisex, phù hợp cho cả nam và nữ trong nhiều hoạt động hằng ngày. Thiết kế hoodie mang đến vẻ ngoài trẻ trung, cá tính và dễ kết hợp với các trang phục thường ngày.
Họa tiết Mickey Lì Xì tạo điểm nhấn vui tươi, phù hợp với không khí đầu năm hoặc những buổi dạo phố, gặp gỡ bạn bè. Kiểu áo dễ mặc riêng hoặc phối theo phong cách đồng điệu cho các cặp đôi, nhóm bạn.
Chất liệu và cảm giác mặc
Vải nỉ 100% Cotton cho cảm giác mềm mại, dễ chịu khi mặc. Chất liệu phù hợp sử dụng trong thời tiết se lạnh và các hoạt động thường ngày, đồng thời giúp tổng thể trang phục giữ được vẻ năng động.
Gợi ý phối đồ
Có thể phối áo cùng quần jean, quần jogger hoặc quần kaki để tạo diện mạo thoải mái, hiện đại. Khi thời tiết lạnh hơn, kết hợp thêm áo khoác ngoài và giày sneaker để hoàn thiện trang phục dạo phố.
Hướng dẫn bảo quản
- Ưu tiên giặt với nước lạnh và lộn trái áo trước khi giặt.
- Không ủi trực tiếp lên khu vực có hình in.
- Phơi ở nơi thoáng mát, tránh nhiệt độ cao để giữ chất liệu và màu sắc áo.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion