Áo Polo Nam Quick Dry Active Thoáng Mát Thấm Hút Mồ Hôi
Mô tả sản phẩm
Áo Polo Nam Quick Dry Active
| Loại sản phẩm | Áo polo thể thao nam |
|---|---|
| Chất liệu | 93% CD Polyester, 7% Spandex |
| Kiểu dáng | Regular Fit |
| Tính năng | Quick Dry, thấm hút và thoát mồ hôi nhanh |
| Thiết kế | Cổ đứng, trụ nút, tape gia cố cổ áo, đường may tinh gọn |
Áo Polo Nam Quick Dry Active có kiểu dáng thể thao gọn gàng, phù hợp khi tập luyện và mặc hàng ngày. Phom Regular Fit tạo cảm giác vừa vặn, dễ vận động mà vẫn giữ vẻ lịch sự đặc trưng của áo polo.
Chất liệu và cảm giác mặc
Vải gồm 93% CD Polyester và 7% Spandex, có trọng lượng nhẹ, hỗ trợ thấm hút và thoát hơi ẩm nhanh trong quá trình vận động. Thành phần Spandex giúp áo co giãn linh hoạt hơn khi chạy bộ, tập gym, chơi tennis hoặc pickleball.
Thiết kế thực dụng
Cổ đứng kết hợp tape gia cố giúp phần cổ ổn định hơn khi sử dụng. Trụ nút tối giản cho phép điều chỉnh độ thoáng, trong khi đường may tinh gọn góp phần hạn chế ma sát khi di chuyển liên tục.
Gợi ý sử dụng
Có thể phối áo với quần short hoặc quần jogger cho các hoạt động thể thao. Khi đi làm, dạo phố hoặc gặp gỡ bạn bè, hãy kết hợp cùng quần kaki, quần jeans và giày sneaker để hoàn thiện phong cách gọn gàng, năng động.
Hướng dẫn bảo quản
- Giặt máy ở chế độ nhẹ với nước lạnh.
- Lộn trái áo trước khi giặt.
- Sấy ở nhiệt độ thấp hoặc phơi nơi thoáng gió.
- Không sử dụng chất tẩy rửa mạnh và không giặt khô.
- Hạn chế dùng nước xả vải để duy trì khả năng thấm hút, nhanh khô của vải.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion