Áo Tank Slim Fit Thoáng Khí, Thiết Kế Dáng Ôm Gọn
Mô tả sản phẩm
Áo Tank Slim Fit Thoáng Khí
| Loại sản phẩm | Áo tank nữ dáng slim fit |
|---|---|
| Chất liệu | 74% Nylon và 26% Spandex |
| Độ co giãn | Co giãn 4 chiều |
| Kiểu dáng | Dáng ôm gọn, cổ yếm, khoe vai |
| Thiết kế | Tích hợp cúp ngực mềm mại, công nghệ CoolSoft |
| Mục đích sử dụng | Mặc hằng ngày, tập yoga và pilates |
Áo Tank Slim Fit có thiết kế ôm vừa cơ thể, giúp tạo cảm giác gọn gàng mà vẫn thuận tiện khi vận động. Chất liệu Nylon pha Spandex co giãn 4 chiều, nhẹ và mềm, hỗ trợ áo thích ứng với các chuyển động thường ngày.
Thiết kế và cảm giác mặc
Công nghệ CoolSoft giúp bề mặt vải thoáng khí và hỗ trợ thấm hút mồ hôi trong quá trình sử dụng. Phần cúp ngực tích hợp mang đến độ nâng đỡ nhẹ, phù hợp khi mặc độc lập mà không cần thêm áo bra.
Áo có thể phối cùng quần legging, quần short thể thao hoặc khoác ngoài với áo sơ mi mỏng. Kiểu dáng phù hợp cho buổi tập yoga, pilates và những hoạt động hằng ngày cần sự gọn nhẹ.
Hướng dẫn bảo quản
- Giặt với nước lạnh và chọn chế độ nhẹ để hạn chế ảnh hưởng đến độ co giãn.
- Phơi trong bóng râm hoặc sấy ở nhiệt độ thấp.
- Không sử dụng chất tẩy rửa mạnh.
Sản phẩm hỗ trợ giao hàng COD toàn quốc và đổi trả trong 60 ngày theo chính sách của Nobi Fashion.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion