Áo Tanktop Thể Thao Active Essentials Công Nghệ ExDry
Mô tả sản phẩm
Áo Tanktop Thể Thao Active Essentials
| Loại sản phẩm | Áo tanktop thể thao |
|---|---|
| Chất liệu | Polyester tái chế |
| Công nghệ | ExDry và Wicking |
| Kiểu dáng | Regular fit |
| Thiết kế | Dệt kim Knit Eyelet, cổ áo và nách bo viền |
Áo Tanktop Thể Thao Active Essentials phù hợp cho các buổi tập gym, chạy bộ và hoạt động thể thao hằng ngày. Thiết kế không tay giúp cử động linh hoạt, trong khi chất liệu polyester tái chế mang lại cảm giác nhẹ và thoải mái khi mặc.
Thiết kế và công nghệ
Bề mặt vải Knit Eyelet có cấu trúc lỗ nhỏ hỗ trợ lưu thông không khí, giúp cơ thể thoáng hơn trong quá trình vận động. Công nghệ ExDry kết hợp Wicking giúp thấm hút mồ hôi và đưa hơi ẩm ra bề mặt vải, hỗ trợ duy trì cảm giác khô thoáng.
Form regular fit tạo độ vừa vặn, không gây hạn chế khi tập luyện. Phần cổ áo và nách được bo viền gọn gàng, còn logo được in tại vạt áo.
Gợi ý sử dụng
Có thể phối áo cùng quần short thể thao và giày chạy bộ cho các buổi tập trong nhà hoặc hoạt động ngoài trời. Nên tham khảo bảng size của sản phẩm để chọn kích cỡ phù hợp với vóc dáng.
Hướng dẫn bảo quản
- Giặt máy bằng nước lạnh ở chế độ nhẹ, nên giặt cùng sản phẩm tương đồng màu.
- Không dùng chất tẩy trắng hoặc nước xả vải.
- Phơi ở nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion