Áo Thun Chạy Bộ Nam Fast & Free Run II Vải Nhẹ Thoáng Mát
Mô tả sản phẩm
Áo Thun Chạy Bộ Nam Fast & Free Run II
| Loại sản phẩm | Áo thun chạy bộ nam |
|---|---|
| Chất liệu | Vải nhẹ, thoáng mát |
| Công nghệ | Ex-Dry hỗ trợ thoát mồ hôi nhanh |
| Mục đích sử dụng | Chạy bộ và vận động thể thao |
Áo thun chạy bộ nam Fast & Free Run II sử dụng chất vải nhẹ, tạo cảm giác thoải mái khi mặc trong các buổi chạy. Bề mặt vải thoáng giúp không khí lưu thông tốt hơn, phù hợp với hoạt động ngoài trời hoặc luyện tập thường ngày.
Khả năng thoát ẩm
Hoàn thiện Ex-Dry hỗ trợ đưa mồ hôi ra khỏi bề mặt da và thúc đẩy quá trình khô nhanh. Nhờ đó, áo giúp cơ thể duy trì cảm giác khô ráo, dễ chịu hơn khi vận động.
Gợi ý sử dụng
Sản phẩm phù hợp để kết hợp cùng quần short chạy bộ, quần legging thể thao hoặc quần jogger nhẹ. Có thể sử dụng cho các buổi chạy hằng ngày, tập luyện trong phòng gym và những hoạt động thể thao cần trang phục thoáng mát.
Để giữ áo luôn sạch và duy trì đặc tính của chất liệu, nên giặt theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm, ưu tiên giặt nhẹ và phơi khô tự nhiên.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion