Áo Thun Chạy Bộ Nữ Logo Coolmate Kiểu Dáng Thể Thao
239.000đ
Sản phẩm chính hãng tại NOBI FASHION
Đổi hàng 30 ngày • Miễn phí vận chuyển từ 399k • Hỗ trợ:
Chọn đủ thuộc tính để xem tồn kho chính xác.
Mã ưu đãi:
Cần tư vấn nhanh?
Mô tả sản phẩm
Áo thun chạy bộ nữ logo Coolmate
| Loại sản phẩm | Áo thun chạy bộ nữ |
|---|---|
| Thương hiệu | Coolmate |
| Chất liệu | 100% sợi Polyester |
| Kiểu dáng | Regular fit |
| Thiết kế | Bề mặt dệt mini square, logo phản quang, hiệu ứng màu Gradient |
| Tính năng | Nhanh khô, siêu nhẹ, thấm hút mồ hôi, thoáng khí |
Thiết kế và chất liệu
Áo thun chạy bộ nữ Coolmate có kiểu dáng Regular fit, tạo độ thoải mái cần thiết khi vận động mà không gây cảm giác gò bó. Chất liệu 100% Polyester kết hợp công nghệ Ex-Dry hỗ trợ hút ẩm một chiều và đưa hơi ẩm ra bề mặt vải để khô nhanh hơn.
Cấu trúc dệt mini square giúp tăng khả năng lưu thông không khí. Thiết kế chuyển màu Gradient tạo điểm nhấn trẻ trung, trong khi logo phản quang hỗ trợ tăng khả năng nhận diện khi chạy ở nơi có ánh sáng yếu.
Gợi ý sử dụng
Sản phẩm phù hợp cho chạy bộ, marathon, tập gym, yoga và các hoạt động hằng ngày. Có thể phối cùng quần short, quần legging thể thao và giày chạy bộ để tạo tổng thể gọn nhẹ, linh hoạt.
Hướng dẫn bảo quản
- Giặt áo sau khi vận động nhiều mồ hôi.
- Ưu tiên giặt với nước lạnh ở chế độ nhẹ.
- Không nên dùng nước xả vải để hạn chế ảnh hưởng đến khả năng thấm hút.
- Phơi ở nơi thoáng gió, tránh nhiệt độ cao.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Không có review hoặc biến thể
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion