Áo Thun Cotton Compact Hoa Cúc Unisex Cá Tính Hiện Đại
199.000đ
249.000đ
-20%
Sản phẩm chính hãng tại NOBI FASHION
Đổi hàng 30 ngày • Miễn phí vận chuyển từ 399k • Hỗ trợ:
Chọn đủ thuộc tính để xem tồn kho chính xác.
Mã ưu đãi:
Cần tư vấn nhanh?
Mô tả sản phẩm
Áo Thun Cotton Compact Hoa Cúc Unisex
| Loại sản phẩm | Áo thun unisex |
|---|---|
| Thương hiệu | 84RISING |
| Chất liệu | 100% cotton |
| Kiểu dáng | Unisex, cá tính, hiện đại |
| Thiết kế | Họa tiết hoa cúc |
| Màu sắc | Đen, trắng |
Áo thun Cotton Compact Hoa Cúc 84RISING có thiết kế unisex phù hợp cho cả nam và nữ. Họa tiết hoa cúc tạo điểm nhấn vừa đủ, giúp tổng thể trang phục nổi bật mà vẫn dễ mặc trong nhiều hoàn cảnh hằng ngày.
Chất liệu và kiểu dáng
Chất liệu 100% cotton mang lại cảm giác mềm mại, thoáng mát và dễ chịu khi sử dụng. Kiểu áo thun đơn giản giúp người mặc linh hoạt vận động, đồng thời phù hợp với nhiều phong cách từ năng động đến tối giản.
Gợi ý phối đồ
Có thể phối áo cùng quần jean, quần short hoặc quần kaki để tạo diện mạo trẻ trung khi đi học, đi chơi và sinh hoạt hằng ngày. Với phong cách layer, áo cũng phù hợp khi mặc cùng sơ mi khoác ngoài hoặc áo khoác nhẹ.
Hướng dẫn bảo quản
- Lộn trái áo trước khi giặt để hạn chế ảnh hưởng đến bề mặt vải và họa tiết.
- Ưu tiên giặt với nước lạnh và phơi ở nơi thoáng mát.
- Không sử dụng nhiệt độ cao trong quá trình sấy hoặc là áo.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Không có review hoặc biến thể
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion