Áo Thun Gym Dáng Tights Công Nghệ ExDry Thấm Hút Nhanh Khô Co Giãn
Mô tả sản phẩm
Áo Thun Gym Dáng Tights ExDry
| Loại sản phẩm | Áo thun gym nam |
|---|---|
| Thương hiệu | Coolmate |
| Chất liệu | 86% Recycled Polyester, 14% Spandex |
| Công nghệ | Ex-Dry thấm hút, nhanh khô |
| Kiểu dáng | Tights ôm sát |
| Kiểu dệt | Knit-Interlock |
| Thiết kế | Tay raglan, logo in cao su |
| Kích thước | S đến 3XL |
| Thuộc tính | Co giãn bốn chiều, mềm, thoáng |
Thiết kế và chất liệu
Áo thun gym dáng Tights có phom ôm sát, giúp hạn chế vải thừa khi tập với tạ hoặc máy tập. Tay raglan hỗ trợ cử động linh hoạt ở vùng vai và bắp tay trong các bài tập kéo, đẩy hoặc nâng tay.
Chất liệu Knit-Interlock kết hợp 86% Recycled Polyester và 14% Spandex, tạo bề mặt mềm cùng độ co giãn bốn chiều. Công nghệ Ex-Dry hỗ trợ thấm hút và làm khô mồ hôi nhanh hơn trong quá trình vận động.
Phù hợp sử dụng
Sản phẩm phù hợp cho gym, thể hình, cardio và fitness. Có thể phối cùng quần short gym, jogger co giãn hoặc quần tập phom rộng vừa để tạo tổng thể cân đối.
Cách chọn và bảo quản
Hãy đối chiếu vòng ngực, vai và chiều dài áo với bảng size trước khi chọn. Do thiết kế ôm sát, người thích cảm giác thoải mái hơn có thể cân nhắc tăng size.
- Ưu tiên giặt lạnh và giặt ở chế độ nhẹ.
- Hạn chế dùng nước xả vải.
- Lộn trái áo, tránh vắt xoắn mạnh và phơi khô tự nhiên.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion