Áo Thun Nam Chạy Bộ Advanced Quick-Dry Thoáng Mát Nhẹ
Mô tả sản phẩm
Áo Thun Nam Chạy Bộ Advanced Quick-Dry
| Loại sản phẩm | Áo thun nam chạy bộ |
|---|---|
| Chất liệu | 100% Polyester |
| Công nghệ | Quick-Dry hỗ trợ thoát ẩm và khô nhanh |
| Kiểu dáng | Regular fit, thoải mái khi vận động |
| Trọng lượng | Khoảng 76 g |
| Thiết kế | Tà sau dài hơn, túi hông, logo phản quang |
| Tính năng | Có thể gấp gọn vào túi hông |
Thiết kế và chất liệu
Áo thun nam chạy bộ Advanced Quick-Dry sử dụng vải 100% Polyester nhẹ, phù hợp cho các buổi chạy bộ và tập luyện ngoài trời. Bề mặt vải mềm, hỗ trợ thoát mồ hôi nhanh để cơ thể dễ chịu hơn trong quá trình vận động.
Dáng Regular fit tạo không gian cử động thoải mái, không gây cảm giác bó sát. Phần tà sau dài hơn giúp tăng độ che phủ khi chạy hoặc thực hiện các động tác thể thao.
Tính năng tiện dụng
- Túi hông dùng để đựng chìa khóa hoặc vật dụng nhỏ.
- Áo có thể gấp gọn vào chính túi hông, thuận tiện mang theo.
- Logo phản quang hỗ trợ tăng khả năng nhận diện khi chạy trong điều kiện thiếu sáng.
Gợi ý sử dụng và bảo quản
Áo phù hợp với chạy bộ, tập gym và các hoạt động thể thao ngoài trời. Có thể phối cùng quần short thể thao, quần chạy bộ và giày chạy để hoàn thiện trang phục vận động gọn nhẹ.
Nên giặt áo sau khi sử dụng, ưu tiên giặt lạnh và phơi khô tự nhiên. Hạn chế dùng nước xả vải để duy trì khả năng thoát ẩm, đồng thời tránh tác động mạnh lên logo phản quang.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion