Áo Thun Nam Cotton Úc 220GSM Mềm Mịn, Bền Bỉ Giặt Sấy
130.000đ
189.000đ
-31%
Sản phẩm chính hãng tại NOBI FASHION
Đổi hàng 30 ngày • Miễn phí vận chuyển từ 399k • Hỗ trợ:
Chọn đủ thuộc tính để xem tồn kho chính xác.
Mã ưu đãi:
Cần tư vấn nhanh?
Mô tả sản phẩm
Áo thun nam Cotton Úc 220GSM
| Loại sản phẩm | Áo thun nam cổ tròn |
|---|---|
| Chất liệu | 100% cotton Úc |
| Định lượng | 220GSM |
| Kiểu dáng | Thiết kế basic, dễ mặc và dễ phối đồ |
| Màu sắc | 12 màu cơ bản |
| Hoàn thiện | Đã giặt sấy trước khi sử dụng |
Thiết kế và chất liệu
Áo thun nam có kiểu dáng cổ tròn tối giản, phù hợp mặc hằng ngày và dễ kết hợp với nhiều phong cách. Chất cotton Úc mềm mịn, thoáng mát và có khả năng thấm hút tốt, phù hợp khi mặc đi làm, đi học hoặc dạo phố.
Định lượng 220GSM tạo cảm giác vải dày dặn, chắc tay nhưng vẫn thoải mái khi vận động. Sản phẩm được hoàn thiện giặt sấy, giúp chàng có thể mặc ngay sau khi nhận áo mà không cần giặt lại.
Gợi ý phối đồ
Áo có thể phối cùng quần jeans, quần short hoặc quần kaki cho trang phục đơn giản, linh hoạt. Những màu cơ bản cũng dễ kết hợp với giày thể thao, dép hoặc các phụ kiện hằng ngày.
Hướng dẫn bảo quản
- Giặt ở nhiệt độ dưới 40°C và nên phân loại màu trước khi giặt.
- Không sử dụng chất tẩy mạnh để hạn chế ảnh hưởng đến màu vải.
- Lộn trái áo khi phơi, tránh phơi trực tiếp dưới nắng gắt.
- Gấp gọn hoặc treo áo ở nơi khô thoáng, tránh ẩm mốc.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Không có review hoặc biến thể
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion