Áo Thun Nam Training Essentials II ExDry Co Giãn Thấm Hút Nhanh Khô
Mô tả sản phẩm
Áo thun nam Training Essentials II
| Loại sản phẩm | Áo thun nam tập luyện |
|---|---|
| Thương hiệu | Coolmate |
| Chất liệu | 91% Polyester, 9% Spandex |
| Công nghệ | Ex-Dry thấm hút, nhanh khô |
| Kiểu dệt | Knit-Mesh thoáng khí |
| Kiểu dáng | Regular Fit |
| Độ co giãn | Co giãn bốn chiều |
| Kích thước | S đến 3XL |
Áo thun nam Training Essentials II được thiết kế cho các buổi tập gym, tập tạ, cardio và HIIT. Phom Regular Fit tạo độ vừa vặn cân đối, giúp cơ thể dễ chuyển động mà không bị bó sát.
Thiết kế và chất liệu
Vải Polyester kết hợp Spandex có trọng lượng nhẹ, mềm và co giãn theo nhiều hướng. Cấu trúc Knit-Mesh hỗ trợ lưu thông không khí, trong khi công nghệ Ex-Dry giúp đưa hơi ẩm ra khỏi bề mặt da để áo khô nhanh hơn khi vận động.
Áo phù hợp cho các hoạt động như cầu lông, bóng rổ và đi bộ. Có thể phối cùng quần short thể thao và giày training khi tập luyện, hoặc kết hợp với quần jogger cho trang phục năng động hằng ngày.
Cách chọn kích cỡ
Sản phẩm có các size từ S đến 3XL. Nên đối chiếu vòng ngực, vai và chiều dài áo với bảng kích thước hiện hành trước khi chọn; Regular Fit mang lại độ thoải mái vừa phải, không ôm sát cơ thể.
Hướng dẫn bảo quản
- Giặt bằng nước lạnh và giặt áo sau khi tập.
- Hạn chế sử dụng nước xả vải để bảo toàn khả năng thấm hút.
- Lộn trái áo trước khi giặt, tránh tiếp xúc với khóa kéo hoặc vật sắc cạnh.
- Phơi ở nơi thoáng gió.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion