Áo Thun Peanuts Oversize 100% Cotton Unisex Cá Tính Hiện Đại
Mô tả sản phẩm
Áo Thun Peanuts Oversize Unisex
| Loại sản phẩm | Áo thun oversize |
|---|---|
| Thương hiệu | Peanuts |
| Chất liệu | 100% cotton |
| Kiểu dáng | Form rộng, unisex |
| Phong cách | Cá tính, hiện đại |
| Đặc tính | Thoải mái, thấm hút, hạn chế xù lông |
Thiết kế và kiểu dáng
Áo thun Peanuts sở hữu phom oversize rộng rãi, phù hợp cho cả nam và nữ. Thiết kế mang tinh thần trẻ trung, cá tính nhưng vẫn dễ ứng dụng trong trang phục thường ngày.
Phom áo thoải mái giúp người mặc linh hoạt khi đi học, đi chơi hoặc dạo phố. Kiểu dáng unisex cũng thuận tiện khi phối theo nhiều phong cách khác nhau.
Chất liệu và cảm giác mặc
Chất liệu 100% cotton có khả năng thấm hút, mang lại cảm giác dễ chịu trong quá trình sử dụng. Bề mặt vải có đặc tính hạn chế xù lông, giúp áo giữ được diện mạo gọn gàng hơn khi sử dụng đúng cách.
Gợi ý phối đồ
Có thể kết hợp áo với quần jeans, quần short hoặc chân váy để tạo diện mạo năng động. Phối thêm sneaker, mũ lưỡi trai hoặc túi đeo chéo sẽ hoàn thiện set đồ thường ngày theo hướng hiện đại.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion