Đai Đeo Bụng Chạy Bộ Thấm Hút Nhanh Khô Fast & Free
Mô tả sản phẩm
Đai Đeo Bụng Chạy Bộ Fast & Free
| Loại sản phẩm | Đai đeo bụng chạy bộ |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Active Wear |
| Chất liệu | Vải Knit Mesh kết hợp sợi co giãn 2 lớp |
| Kiểu dáng | Dạng ống, ôm sát vùng bụng |
| Bản rộng | 12 cm |
| Ngăn chứa | 4 ngăn không khóa |
| Thiết kế chuyên biệt | Dây treo gậy phía sau, logo phản quang trước và sau |
| Thuộc tính | Nhẹ, thoáng mát, thấm hút mồ hôi và nhanh khô |
Đai đeo bụng chạy bộ Fast & Free giúp bạn mang theo điện thoại, chìa khóa, gel năng lượng hoặc tai nghe mà không cần sử dụng túi xách cồng kềnh. Thiết kế dạng ống co giãn ôm gọn cơ thể, hỗ trợ giữ đồ ổn định khi chạy bộ, đạp xe, tập gym hoặc vận động ngoài trời.
Thiết kế tiện dụng
Đai có cấu trúc 2 lớp với 4 ngăn chứa không khóa, được bố trí ở mặt trước và mặt sau để thuận tiện lấy cất vật dụng. Dây treo phía sau phù hợp để cố định gậy trekking, trong khi logo phản quang ở cả hai mặt hỗ trợ tăng khả năng nhận diện khi hoạt động trong điều kiện thiếu sáng.
Chất liệu và sử dụng
Vải Knit Mesh kết hợp sợi co giãn tạo cảm giác nhẹ, thoáng và ôm vừa vặn vùng bụng. Khả năng thấm hút mồ hôi, nhanh khô giúp đai phù hợp với các buổi vận động kéo dài.
- Ưu tiên giặt tay hoặc giặt máy ở chế độ nhẹ.
- Phơi khô tự nhiên, tránh nhiệt độ cao để bảo vệ độ co giãn và chi tiết phản quang.
- Sản phẩm hỗ trợ COD toàn quốc và đổi trả trong 60 ngày.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion