Mũ Bơi Nam Coolmate Co Giãn Dành Cho Nam Khi Bơi Lội
99.000đ
Sản phẩm chính hãng tại NOBI FASHION
Đổi hàng 30 ngày • Miễn phí vận chuyển từ 399k • Hỗ trợ:
Chọn đủ thuộc tính để xem tồn kho chính xác.
Mã ưu đãi:
Cần tư vấn nhanh?
Mô tả sản phẩm
Mũ bơi nam Coolmate
| Loại sản phẩm | Mũ bơi nam |
|---|---|
| Thương hiệu | Coolmate |
| Chất liệu | 90% polyester, 10% spandex; lớp lót 100% silicon |
| Kiểu dáng | Mũ bơi co giãn dành cho nam |
| Thuộc tính | Co giãn, bền bỉ, hỗ trợ trượt nước |
| Mục đích sử dụng | Bơi lội và tập luyện dưới nước |
Mũ bơi nam Coolmate là phụ kiện phù hợp cho nam giới khi bơi tại hồ hoặc tham gia các buổi tập luyện dưới nước. Chất liệu polyester kết hợp spandex tạo độ co giãn cần thiết, giúp mũ ôm đầu tương đối gọn gàng và thuận tiện khi sử dụng.
Thiết kế và chất liệu
Lớp ngoài có thành phần polyester và spandex, mang đến độ bền cùng khả năng co giãn linh hoạt. Lớp lót 100% silicon hỗ trợ hạn chế nước tiếp xúc trực tiếp với tóc, đồng thời tạo bề mặt trượt nước phù hợp cho các hoạt động bơi lội.
Thiết kế đơn giản, dễ kết hợp với quần bơi hoặc các phụ kiện bơi khác. Sản phẩm thích hợp cho cả người mới bắt đầu và người thường xuyên tập luyện dưới nước.
Hướng dẫn sử dụng và bảo quản
- Đội mũ nhẹ nhàng, tránh kéo hoặc cào mạnh vào lớp silicon.
- Rửa sạch bằng nước sau mỗi lần sử dụng để loại bỏ clo và muối.
- Để mũ khô tự nhiên ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng gắt và nguồn nhiệt cao.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Không có review hoặc biến thể
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion