Quần Short Nam Thể Thao Movement Dài 7 Inch Co Giãn Thoáng Mát
Mô tả sản phẩm
Quần Short Nam Thể Thao Movement 7 Inch
| Loại sản phẩm | Quần short nam thể thao |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Movement |
| Chiều dài | 7 inch |
| Đặc tính | Co giãn, thoáng mát |
| Đối tượng sử dụng | Nam giới |
Quần short nam thể thao Movement dài 7 inch phù hợp cho các hoạt động vận động hằng ngày như chạy bộ, tập luyện hoặc mặc đi lại trong thời tiết nóng. Kiểu dáng ngắn gọn giúp đôi chân dễ chuyển động và tạo cảm giác năng động khi sử dụng.
Thiết kế và cảm giác mặc
Thiết kế co giãn hỗ trợ các động tác vận động linh hoạt hơn, trong khi đặc tính thoáng mát giúp trang phục dễ chịu trong quá trình sử dụng. Độ dài 7 inch mang đến độ phủ vừa phải, phù hợp với phong cách thể thao gọn gàng.
Gợi ý sử dụng
Có thể phối quần cùng áo thun thể thao, áo ba lỗ và giày chạy bộ để hoàn thiện trang phục tập luyện. Khi không vận động, sản phẩm cũng phù hợp với áo thun cơ bản và giày sneaker cho phong cách năng động hằng ngày.
Nên lựa chọn kích cỡ theo bảng size của sản phẩm để có độ vừa vặn phù hợp. Giặt và bảo quản theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm để duy trì phom dáng và đặc tính của quần.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion