Quần Short Nam Travel 7inch Thoáng Khí Cho Phong Cách Năng Động
Mô tả sản phẩm
Quần Short Nam Travel 7inch
| Loại sản phẩm | Quần short nam |
|---|---|
| Thương hiệu | Coolmate |
| Chất liệu | 92% Polyester, 8% Spandex |
| Kiểu dáng | Regular Fit |
| Chiều dài | 7 inch |
| Kích cỡ | M đến 3XL |
| Thiết kế | Cạp chun có dây rút, túi bên, logo silicon |
| Đặc tính | Mềm, nhẹ, co giãn, thoáng và nhanh khô |
Thiết kế và chất liệu
Quần short nam Travel 7inch có phom Regular Fit vừa vặn, tạo cảm giác gọn gàng nhưng vẫn có khoảng cử động thoải mái. Chiều dài 7 inch phù hợp cho những chuyến đi, buổi dạo phố và các hoạt động hằng ngày.
Chất liệu Polyester pha Spandex có bề mặt nhẹ, độ co giãn tốt và khả năng nhanh khô. Cạp chun kết hợp dây rút giúp điều chỉnh độ ôm theo vòng eo, trong khi túi bên tiện dụng để đựng các vật dụng nhỏ.
Gợi ý sử dụng
Có thể phối quần với áo thun và giày thể thao cho trang phục dạo phố năng động. Khi đi du lịch hoặc vận động nhẹ, áo tank top, áo thể thao hoặc sơ mi ngắn tay đều là lựa chọn phù hợp.
Cách chọn size
Sản phẩm có size từ M đến 3XL. Nên đối chiếu số đo vòng eo, vòng mông và độ rộng đùi với bảng kích thước trước khi chọn. Dây rút hỗ trợ điều chỉnh nhưng không thay thế việc chọn đúng size.
Hướng dẫn bảo quản
- Ưu tiên giặt với nước lạnh và lộn trái quần trước khi giặt.
- Không sử dụng nước xả vải.
- Kiểm tra túi và tránh để quần tiếp xúc với vật sắc cạnh.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion