Quần Short Thể Thao Nam 6 Inch Đai Siêu Co Giãn Thoáng Mát
Mô tả sản phẩm
Quần Short Thể Thao Nam 6 Inch
| Loại sản phẩm | Quần short thể thao nam |
|---|---|
| Chất liệu | 100% Polyester |
| Kiểu dáng | Form Regular |
| Chiều dài | 6 inch |
| Thiết kế | Đai chun siêu co giãn, hai túi bên sườn, xẻ gấu hai bên |
| Đặc tính | Thoáng mát, thấm hút, nhanh khô và co giãn |
Quần short thể thao nam 6 inch có thiết kế nhẹ, thoáng mát, phù hợp cho tập luyện và sử dụng hằng ngày. Chất liệu 100% Polyester hỗ trợ thấm hút, nhanh khô, đồng thời tạo sự linh hoạt khi chạy bộ, tập gym hoặc vận động ngoài trời.
Thiết kế tiện dụng
Đai chun siêu co giãn ôm vừa vặn vùng eo mà vẫn tạo cảm giác dễ chịu khi mặc trong thời gian dài. Form Regular rộng vừa phải, kết hợp chiều dài 6 inch giúp cân bằng giữa sự thoải mái và vẻ ngoài gọn gàng.
Quần có hai túi bên sườn để đựng các vật dụng cá nhân nhỏ. Chi tiết xẻ gấu hai bên hỗ trợ phạm vi chuyển động, phù hợp với các bài tập như squat, chạy bộ và những hoạt động cần di chuyển linh hoạt.
Gợi ý sử dụng
Có thể phối quần cùng áo thun thể thao và giày sneaker cho các buổi tập hoặc hoạt động thường ngày. Khi cần phong cách khỏe khoắn hơn, áo tank top cũng là lựa chọn phù hợp.
Hướng dẫn bảo quản
- Giặt ở chế độ nhẹ và ưu tiên nhiệt độ thấp.
- Không sử dụng chất tẩy và không giặt khô.
- Sấy ở mức nhiệt thấp, hạn chế nhiệt cao để bảo vệ chất liệu và đai chun.
- Nên giặt sau khi sử dụng để loại bỏ mồ hôi.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion