Set Áo Singlet Thể Thao Nữ Slim Tee và Bra CoolFlex
Mô tả sản phẩm
Set Áo Singlet Slim Tee và Bra CoolFlex
| Loại sản phẩm | Set áo thể thao nữ gồm áo singlet và bra |
|---|---|
| Chất liệu áo singlet | 91% Polyester, 9% Spandex |
| Chất liệu bra | 69% Nylon, 31% Spandex |
| Kiểu dáng | Áo singlet tank top, lưng chữ T; bra ôm sát |
| Tính năng | Co giãn 4 chiều, nhẹ, thoát ẩm |
| Hỗ trợ mua hàng | COD toàn quốc, đổi trả trong 60 ngày |
Set áo Singlet Slim Tee và Bra CoolFlex gồm hai lớp áo phối sẵn, phù hợp cho các buổi tập gym, yoga, pilates, chạy bộ, đạp xe và những hoạt động thể thao hằng ngày. Áo singlet bên ngoài có phom tank top thoải mái, tạo độ thoáng và giúp trang phục kín đáo hơn khi vận động.
Thiết kế và chất liệu
Phần lưng chữ T hỗ trợ giải phóng vùng vai và lưng, thuận tiện cho các động tác cần chuyển động linh hoạt. Bra CoolFlex bên trong có chất liệu Nylon pha Spandex mềm nhẹ, co giãn 4 chiều và hỗ trợ ôm vừa cơ thể. Chất liệu áo singlet Polyester pha Spandex góp phần giữ form, nhẹ và khô nhanh hơn trong quá trình sử dụng.
Hướng dẫn sử dụng
- Giặt sau khi vận động để hạn chế mùi và vi khuẩn tích tụ.
- Giặt máy ở chế độ nhẹ với nước lạnh, không dùng nước xả vải.
- Phơi ở nơi thoáng mát, tránh nhiệt độ cao để bảo vệ độ co giãn và phom áo.
Mẫu cao 1m70, nặng 47kg mặc size S. Khi chọn size, nên tham khảo bảng size của sản phẩm và ưu tiên số đo cơ thể thực tế.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion