Tất Nam Thể Thao Cổ Ngắn Phong Cách Gym Cho Tập Luyện
49.000đ
99.000đ
-51%
Sản phẩm chính hãng tại NOBI FASHION
Đổi hàng 30 ngày • Miễn phí vận chuyển từ 399k • Hỗ trợ:
Chọn đủ thuộc tính để xem tồn kho chính xác.
Mã ưu đãi:
Cần tư vấn nhanh?
Mô tả sản phẩm
Tất Nam Thể Thao Cổ Ngắn Phong Cách Gym
| Loại sản phẩm | Tất nam thể thao cổ ngắn |
|---|---|
| Chất liệu | 80% Nylon, 20% Spandex |
| Thiết kế | Cổ ngắn, kiểu dệt thoáng khí, vòng đệm cổ chân |
| Tính năng | Hút ẩm, thoáng khí, chống trượt |
| Màu sắc | Trắng, đen |
| Nơi sản xuất | Việt Nam |
Thiết kế và chất liệu
Tất có kiểu dáng cổ ngắn gọn gàng, phù hợp khi tập gym, vận động hoặc mang cùng giày thể thao hằng ngày. Vòng đệm cổ chân giúp hạn chế ma sát giữa chân và giày, trong khi kiểu dệt có độ thoáng hỗ trợ lưu thông không khí.
Thành phần 80% Nylon và 20% Spandex tạo độ co giãn vừa phải, giúp tất ôm chân và dễ phối với nhiều kiểu giày thể thao. Sợi hút ẩm hỗ trợ giữ cảm giác khô ráo hơn trong quá trình vận động.
Điểm nổi bật
- Dải silicon dưới bàn chân hỗ trợ chống trơn trượt.
- Đệm bàn chân giúp tăng cảm giác êm ái khi di chuyển.
- Màu trắng và đen dễ phối cùng quần short, quần jogger hoặc trang phục gym.
Hướng dẫn bảo quản
- Ưu tiên giặt tay; nếu giặt máy, nên sử dụng túi giặt.
- Giặt ở nhiệt độ dưới 40°C.
- Là, ủi ở nhiệt độ dưới 150°C.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Không có review hoặc biến thể
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion