Túi Tote Coolmate All-day Cho Nhu Cầu Sử Dụng Hằng Ngày
Mô tả sản phẩm
Túi Tote Coolmate All-day
| Loại sản phẩm | Túi tote sử dụng hằng ngày |
|---|---|
| Thương hiệu | Coolmate |
| Chất liệu | 100% Polyester tái chế (Recycled Polyester) |
| Kích thước | 37 x 38 x 17 cm |
| Thiết kế | Form túi đứng, ngăn chính rộng, ngăn đựng laptop, túi phụ phía trước và đai cài vali kéo phía sau |
| Thuộc tính | Bền, trượt nước |
Thiết kế và công năng
Túi Tote Coolmate All-day có kiểu dáng vuông vức, phù hợp để mang theo vật dụng trong sinh hoạt hằng ngày. Ngăn chính rộng kết hợp ngăn đựng laptop có may chặn, giúp sắp xếp thiết bị và đồ dùng gọn hơn khi di chuyển.
Túi phụ phía trước thuận tiện cất điện thoại, chìa khóa hoặc thẻ xe. Phía sau có đai cài vali kéo, phù hợp khi sử dụng trong những chuyến đi cần mang theo nhiều hành lý.
Chất liệu và sử dụng
Chất liệu Polyester tái chế có độ bền tốt và khả năng trượt nước, hỗ trợ bảo vệ vật dụng trước những tình huống thời tiết ẩm ướt thông thường. Kích thước 37 x 38 x 17 cm đáp ứng nhu cầu mang theo laptop, tài liệu và đồ dùng cá nhân.
Túi có thể phối cùng trang phục công sở, áo thun và quần jeans cho các hoạt động hằng ngày. Khi vệ sinh, nên giặt nhẹ hoặc giặt tay, tránh chất tẩy mạnh và nhiệt độ cao để hạn chế ảnh hưởng đến chất liệu, đường may và khả năng trượt nước.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion