Áo Bơi Dài Tay Nữ Coolmate Vải Cao Cấp Chống Nắng Ôm Sát
Mô tả sản phẩm
Áo bơi dài tay nữ Coolmate
| Loại sản phẩm | Áo bơi nữ dài tay |
|---|---|
| Thương hiệu | Coolmate |
| Chất liệu | 80% Nylon, 20% Spandex |
| Kiểu dáng | Ôm sát, cổ cao thể thao, tay dài raglan |
| Màu sắc | Đen, xanh navy, cam, xanh blue, đen phối trắng, xanh navy phối trắng |
| Thuộc tính | Co giãn 4 chiều, kháng clo, chống tia UV, trượt nước |
Áo bơi dài tay nữ Coolmate có thiết kế ôm sát cơ thể, hỗ trợ vận động linh hoạt khi bơi hoặc tập luyện dưới nước. Cổ cao và tay dài giúp tăng độ che phủ, phù hợp với các hoạt động bơi trong hồ hoặc ngoài trời.
Thiết kế và chất liệu
Chất liệu Nylon kết hợp Spandex tạo độ co giãn 4 chiều, giúp áo bám dáng mà vẫn dễ cử động. Bề mặt vải có khả năng trượt nước, hạn chế cảm giác nặng khi áo bị ướt và hỗ trợ khô nhanh hơn sau khi sử dụng.
Tính năng kháng clo giúp áo phù hợp hơn với môi trường hồ bơi. Khả năng chống tia UV hỗ trợ che chắn làn da khi bơi ngoài trời; hiệu quả bảo vệ thực tế còn phụ thuộc vào thời gian và cường độ tiếp xúc với nắng.
Gợi ý sử dụng
Có thể phối áo cùng quần bơi nữ, kính bơi và mũ bơi để hoàn thiện trang phục tập luyện. Khi rời khu vực hồ bơi, áo cũng có thể kết hợp với quần short hoặc áo choàng mỏng.
Hướng dẫn bảo quản
- Giặt nhẹ bằng nước sạch sau mỗi lần sử dụng, đặc biệt sau khi tiếp xúc với nước hồ bơi.
- Không vò mạnh, dùng chất tẩy mạnh hoặc phơi lâu dưới nắng gắt.
- Phơi nơi thoáng mát và tránh nhiệt độ cao để bảo vệ độ co giãn của vải.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion