Áo Khoác Thể Thao Nữ Studio Kiểu Dáng Thể Thao Cho Nữ
Mô tả sản phẩm
Áo Khoác Thể Thao Nữ Studio
| Loại sản phẩm | Áo khoác thể thao nữ |
|---|---|
| Chất liệu | 55% cotton, 40% polyester, 5% spandex |
| Kiểu dáng | Regular fit, phong cách thể thao |
| Thiết kế | Cổ đứng, khóa kéo hai chiều, tay raglan phối sọc tape, bo gân ở cổ tay và gấu áo |
| Đặc tính | Nhanh khô, co giãn, thoải mái khi vận động |
Thiết kế và kiểu dáng
Áo khoác thể thao nữ Studio có phom Regular fit vừa vặn, tạo cảm giác gọn gàng nhưng vẫn đủ thoải mái khi cử động. Cổ đứng giúp tổng thể trông chỉn chu, trong khi tay raglan phối sọc tape mang lại điểm nhấn năng động.
Khóa kéo hai chiều thuận tiện khi mặc và điều chỉnh độ mở áo. Phần cổ tay và gấu áo bo gân giúp áo giữ dáng ổn định trong quá trình sử dụng.
Chất liệu và ứng dụng
Cấu trúc Double Knit kết hợp cotton, polyester và spandex tạo bề mặt dày dặn, có độ co giãn và hỗ trợ thoáng khí. Áo phù hợp mặc khi tập luyện, khởi động, giữ ấm nhẹ trước hoặc sau vận động.
Bạn cũng có thể phối áo với quần thể thao, quần jogger hoặc quần jeans để mặc đi học, dạo phố và sử dụng hằng ngày.
Thông tin mua hàng
Sản phẩm hỗ trợ giao hàng trong 24 giờ, thanh toán COD trên toàn quốc và đổi trả trong 60 ngày theo chính sách của Nobi Fashion.
Hướng dẫn bảo quản
- Ưu tiên giặt máy ở chế độ nhẹ với nước lạnh.
- Giặt sớm sau khi vận động để hạn chế lưu mùi mồ hôi.
- Hạn chế dùng nước xả vải và không sử dụng nhiệt độ cao khi làm khô.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion