Áo Polo Nam Thể Thao ProMax-S1 Logo Thoáng, Thoải Mái
119.000đ
239.000đ
-50%
Sản phẩm chính hãng tại NOBI FASHION
Đổi hàng 15 ngày • Miễn phí vận chuyển từ 499k • Hỗ trợ:
Chọn đủ thuộc tính để xem tồn kho chính xác.
Mã ưu đãi:
Cần tư vấn nhanh?
Mô tả sản phẩm
Áo Polo Nam Thể Thao ProMax-S1 Logo
| Loại sản phẩm | Áo polo nam thể thao |
|---|---|
| Tên sản phẩm | ProMax-S1 Logo |
| Kiểu dáng | Năng động, phù hợp vận động và mặc hằng ngày |
| Thiết kế | Dáng áo polo, thiết kế thoáng, có logo |
| Đối tượng sử dụng | Nam |
Thiết kế và cảm giác mặc
Áo Polo Nam Thể Thao ProMax-S1 Logo sở hữu kiểu dáng năng động với thiết kế thoáng, giúp người mặc cảm thấy dễ chịu trong quá trình sử dụng. Phần cổ polo tạo diện mạo gọn gàng hơn so với áo thun thông thường, phù hợp cho nhiều hoàn cảnh.
Sản phẩm có thể sử dụng khi chơi thể thao, đi dạo, sinh hoạt hằng ngày hoặc kết hợp trong những bộ trang phục casual. Chi tiết logo giúp thiết kế có điểm nhấn mà vẫn giữ vẻ đơn giản, dễ mặc.
Gợi ý phối đồ
Có thể phối áo cùng quần short thể thao và giày sneaker khi vận động. Với trang phục hằng ngày, quần jeans, quần kaki hoặc quần jogger là những lựa chọn phù hợp để tạo tổng thể năng động.
Hướng dẫn bảo quản
- Phân loại áo thể thao trước khi giặt.
- Ưu tiên giặt bằng nước lạnh để hạn chế ảnh hưởng đến độ bền và độ đàn hồi của sợi vải.
- Giặt áo sau khi vận động, phơi ở nơi thông thoáng và tránh nhiệt độ quá cao.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Không có review hoặc biến thể
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion