Áo Sơ Mi Dài Tay Oxford Premium Chất Liệu Cải Tiến
599.000đ
Sản phẩm chính hãng tại NOBI FASHION
Đổi hàng 30 ngày • Miễn phí vận chuyển từ 399k • Hỗ trợ:
Chọn đủ thuộc tính để xem tồn kho chính xác.
Mã ưu đãi:
Cần tư vấn nhanh?
Mô tả sản phẩm
Áo Sơ Mi Dài Tay Oxford Premium
| Loại sản phẩm | Áo sơ mi nam dài tay |
|---|---|
| Chất liệu | Chất liệu Oxford cải tiến qua nghiên cứu phối hợp vải |
| Kiểu dáng | Thiết kế đơn giản, chỉn chu |
| Màu sắc | Xanh Dark Blue, Trắng, Xanh Black Iris |
| Mục đích sử dụng | Mặc hằng ngày, đi làm hoặc phối đồ thường ngày |
Thiết kế và chất liệu
Áo sơ mi dài tay Oxford Premium có kiểu dáng đơn giản, phù hợp với người yêu thích diện mạo gọn gàng và lịch sự. Chất liệu Oxford được cải tiến qua quá trình nghiên cứu phối hợp vải, tạo cảm giác phù hợp cho nhu cầu mặc thường xuyên.
Thiết kế dài tay giúp áo dễ kết hợp trong nhiều hoàn cảnh. Các màu sắc cơ bản gồm Xanh Dark Blue, Trắng và Xanh Black Iris, thuận tiện phối cùng quần âu, quần kaki hoặc quần jean.
Gợi ý sử dụng và bảo quản
- Phối áo với quần âu hoặc quần kaki khi đi làm, gặp gỡ hoặc cần trang phục chỉn chu.
- Kết hợp cùng quần jean và giày thể thao cho trang phục thường ngày thoải mái hơn.
- Ưu tiên giặt theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm, dùng chất giặt dịu nhẹ và tránh ngâm quá lâu.
- Phơi áo ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp để hỗ trợ duy trì màu sắc và hình dáng sản phẩm.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Không có review hoặc biến thể
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion