Áo Sơ Mi Overshirt 100% Cotton với Thiết Kế Thoáng Khí
239.000đ
399.000đ
-40%
Sản phẩm chính hãng tại NOBI FASHION
Đổi hàng 30 ngày • Miễn phí vận chuyển từ 399k • Hỗ trợ:
Chọn đủ thuộc tính để xem tồn kho chính xác.
Mã ưu đãi:
Cần tư vấn nhanh?
Mô tả sản phẩm
Áo Sơ Mi Overshirt 100% Cotton
| Loại sản phẩm | Áo sơ mi overshirt nam |
|---|---|
| Thương hiệu | Coolmate |
| Chất liệu | 100% cotton |
| Kiểu dáng | Form overshirt rộng rãi, phù hợp mặc độc lập hoặc khoác ngoài |
| Thiết kế | Cổ button-down, túi ốp ngực, kiểu dệt Twill |
| Đặc điểm | Thoáng khí, bề mặt vải mềm, giữ form tốt |
Thiết kế và chất liệu
Áo sơ mi overshirt được may từ 100% cotton với kiểu dệt Twill, tạo bề mặt có độ chắc chắn nhưng vẫn mềm khi mặc. Chất vải dày vừa phải, hỗ trợ lưu thông không khí và phù hợp sử dụng hằng ngày.
Form áo rộng rãi, phần thân và tay may suông giúp cử động thoải mái. Cổ button-down tạo vẻ gọn gàng, trong khi túi ốp ngực tăng thêm điểm nhấn thực dụng cho thiết kế.
Gợi ý sử dụng
Có thể mặc áo như sơ mi thông thường hoặc phối cùng áo thun bên trong để tạo lớp khoác ngoài. Áo phù hợp kết hợp với quần kaki, quần jeans và giày sneaker khi đi làm, đi học hoặc dạo phố.
Hướng dẫn bảo quản
- Giặt ở chế độ nhẹ với nước lạnh.
- Không dùng thuốc tẩy hoặc chất giặt có tính ăn mòn cao.
- Phơi tại nơi thoáng mát, hạn chế ánh nắng trực tiếp.
Sản phẩm có hỗ trợ giao hàng trong 4 giờ, thanh toán COD toàn quốc và đổi trả trong 60 ngày theo chính sách áp dụng.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Không có review hoặc biến thể
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion