Áo Tanktop Pickleball Nữ Exdry Classic Kiểu Thể Thao
Mô tả sản phẩm
Áo Tanktop Pickleball Nữ Exdry Classic
| Loại sản phẩm | Áo tanktop thể thao nữ |
|---|---|
| Thương hiệu | Exdry Classic |
| Chất liệu | 84% vải Recycle, 16% vải Spandex |
| Kiểu dáng | Slim fit, Crop-Fit |
| Thiết kế | Tích hợp mút bra, lưng Racerback, logo in nổi |
| Đặc tính | Thấm hút, nhanh khô, co giãn |
| Phù hợp sử dụng | Pickleball, tennis, cầu lông, gym, yoga và Pilates |
Thiết kế và kiểu dáng
Áo tanktop có phom Slim ôm nhẹ cùng kiểu Crop-Fit gọn gàng, phù hợp với phong cách thể thao năng động. Lưng Racerback hỗ trợ cử động linh hoạt ở vai và cánh tay trong quá trình vận động.
Phần mút bra tích hợp giúp áo giữ dáng ngực và hạn chế nhu cầu mặc nhiều lớp. Logo in nổi ở gấu áo tạo điểm nhấn đơn giản, dễ phối với trang phục thể thao.
Chất liệu và cảm giác mặc
Bề mặt vải Jersey nhẹ, kết hợp khả năng thấm hút và nhanh khô, giúp giảm cảm giác bí bách khi tập luyện. Thành phần Spandex mang lại độ co giãn phù hợp cho các động tác di chuyển, xoay người và vươn vai.
Gợi ý phối đồ
Có thể phối áo cùng quần short hoặc chân váy thể thao khi chơi pickleball, tennis và cầu lông. Khi tập trong nhà, áo phù hợp với quần legging hoặc quần jogger dáng gọn.
Hướng dẫn bảo quản
- Giặt hoặc xả sơ sau khi vận động để hạn chế mùi mồ hôi lưu trên vải.
- Sử dụng túi giặt để bảo vệ phần mút bra và giữ phom áo.
- Hạn chế dùng nước xả vải để duy trì khả năng thấm hút của chất liệu.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion