Speed Box Luôn Thoáng Mát, Thoải Mái Khi Mặc Hằng Ngày
184.000đ
368.000đ
-50%
Sản phẩm chính hãng tại NOBI FASHION
Đổi hàng 30 ngày • Miễn phí vận chuyển từ 399k • Hỗ trợ:
Chọn đủ thuộc tính để xem tồn kho chính xác.
Mã ưu đãi:
Cần tư vấn nhanh?
Mô tả sản phẩm
Speed Box Luôn Thoáng Mát
| Loại sản phẩm | Set đồ mặc hằng ngày |
|---|---|
| Thương hiệu | Coolmate |
| Đặc điểm | Thoáng mát, thoải mái, phù hợp sử dụng thường xuyên |
Speed Box Luôn Thoáng Mát là set đồ hướng đến cảm giác dễ chịu trong sinh hoạt hằng ngày. Thiết kế tiện dụng giúp bạn nhanh chóng hoàn thiện trang phục để mặc ở nhà, đi dạo hoặc tham gia các hoạt động thường nhật.
Sản phẩm phù hợp với người yêu thích phong cách đơn giản, gọn gàng và ưu tiên sự thoải mái khi mặc trong thời gian dài. Đặc tính thoáng mát giúp trang phục dễ sử dụng trong nhiều hoàn cảnh, đặc biệt khi thời tiết oi nóng hoặc cần vận động nhẹ.
Gợi ý sử dụng
Có thể mặc nguyên set để tạo diện mạo đồng bộ, hoặc kết hợp từng món với áo thun, quần short và các phụ kiện cơ bản khác trong tủ đồ. Giày thể thao hoặc dép tối giản sẽ phù hợp với phong cách năng động, thoải mái.
Hướng dẫn bảo quản
- Giặt và bảo quản theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.
- Phân loại màu trước khi giặt để hạn chế lem màu.
- Phơi ở nơi thoáng mát, tránh nhiệt độ cao trong thời gian dài.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Không có review hoặc biến thể
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion