Áo Thun Chạy Bộ Nữ AirFlow Exdry Ombre 100% Vải Mesh SPACE3D Tái Chế
Mô tả sản phẩm
Áo Thun Chạy Bộ Nữ AirFlow Exdry Ombre
| Loại sản phẩm | Áo thun chạy bộ nữ |
|---|---|
| Chất liệu | 100% vải mesh SPACE3D tái chế |
| Kiểu dáng | Áo thun thể thao dành cho chạy bộ |
| Thiết kế | Họa tiết Ombre chuyển màu |
| Thuộc tính chuyên biệt | Cân bằng luồng không khí, kiểm soát độ ẩm và ổn định cấu trúc khi vận động kéo dài |
Thiết kế và chất liệu
Áo AirFlow Exdry Ombre sử dụng 100% vải mesh SPACE3D tái chế, phù hợp với nhu cầu vận động và theo đuổi tốc độ. Cấu trúc mesh hỗ trợ cân bằng luồng không khí, giúp trang phục phù hợp hơn với các buổi chạy có cường độ và thời gian kéo dài.
Họa tiết Ombre tạo hiệu ứng chuyển màu mềm mại, mang lại diện mạo năng động cho trang phục chạy bộ nữ. Thiết kế tập trung vào sự cân bằng giữa cảm giác mặc thoải mái, khả năng kiểm soát độ ẩm và độ ổn định của áo trong quá trình vận động.
Phù hợp khi sử dụng
Sản phẩm phù hợp cho chạy bộ và các hoạt động cần duy trì chuyển động liên tục. Có thể phối cùng quần short hoặc quần legging thể thao để hoàn thiện trang phục tập luyện gọn gàng, linh hoạt.
Hướng dẫn bảo quản
Giặt và bảo quản theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm để duy trì cấu trúc vải mesh, màu sắc Ombre và đặc tính hỗ trợ vận động của áo.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion