Áo Thun Pickleball Nữ Zero Mark Cổ Tròn Regular Fit
Mô tả sản phẩm
Áo Thun Pickleball Nữ Zero Mark Cổ Tròn Regular Fit
| Loại sản phẩm | Áo thun pickleball nữ |
|---|---|
| Chất liệu | 100% Polyester |
| Kiểu dáng | Regular Fit |
| Cổ áo | Cổ tròn |
| Công nghệ | Exdry và Zero sweatmark |
| Thiết kế | Panel hông định dáng |
| Mục đích sử dụng | Tập luyện pickleball và mặc hằng ngày |
Thiết kế và kiểu dáng
Áo có phom Regular Fit vừa vặn, tạo cảm giác thoải mái khi vận động mà vẫn giữ vẻ gọn gàng. Cổ tròn dễ mặc, phù hợp cho các buổi chơi pickleball, tập luyện hoặc sử dụng trong sinh hoạt hằng ngày.
Panel hông được thiết kế để hỗ trợ định dáng áo, giúp tổng thể cân đối hơn khi di chuyển. Kiểu dáng thể thao có thể phối cùng quần short, quần jogger hoặc chân váy thể thao.
Chất liệu và công nghệ
Chất liệu 100% Polyester kết hợp công nghệ Exdry giúp hỗ trợ thấm hút và làm khô nhanh trong quá trình vận động. Công nghệ Zero sweatmark giúp hạn chế vệt mồ hôi hiện rõ trên bề mặt vải, duy trì vẻ ngoài chỉn chu hơn khi chơi thể thao.
Đây là lựa chọn phù hợp cho nữ giới cần một mẫu áo nhẹ, dễ phối và đáp ứng nhu cầu vận động thường xuyên.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion