Áo Thun Cotton 220gsm Việt Nam Tươi Đẹp Bé Gái 84RISING
Mô tả sản phẩm
Áo Thun Cotton 220gsm Việt Nam Tươi Đẹp Bé Gái 84RISING
| Loại sản phẩm | Áo thun bé gái |
|---|---|
| Thương hiệu | 84RISING |
| Chất liệu | 100% cotton |
| Định lượng vải | 220gsm |
| Kiểu dáng | Regular fit, suông nhẹ |
| Thiết kế | Hình in mặt sau và logo thêu nhỏ ở ngực |
| Đối tượng sử dụng | Bé gái; phù hợp cho cả nam và nữ khi phối đồ |
Thiết kế và chất liệu
Áo thun sở hữu kiểu dáng suông nhẹ, tạo cảm giác dễ mặc và phù hợp với nhiều cách phối đồ hằng ngày. Hình in mặt sau thể hiện hình ảnh cô gái Việt Nam trong tà áo dài, cầm lá cờ Tổ quốc cùng các biểu tượng đặc trưng của đất nước. Logo nhỏ ở ngực áo tạo điểm nhấn gọn gàng.
Vải 100% cotton với định lượng 220gsm có độ dày dặn vừa phải, hỗ trợ giữ phom áo và mang lại cảm giác thoáng mát, thoải mái khi mặc. Thiết kế phù hợp cho bé gái, đồng thời có thể phối theo phong cách unisex cho nam và nữ.
Gợi ý phối đồ
Có thể kết hợp áo với quần short, quần jeans hoặc chân váy để tạo trang phục năng động khi đi học, dạo phố và tham gia các hoạt động thường ngày. Ưu tiên chọn kích cỡ theo bảng size của sản phẩm để áo có độ rộng phù hợp.
Hướng dẫn bảo quản
- Lộn trái áo trước khi giặt để hạn chế ma sát lên hình in.
- Không dùng thuốc tẩy và tránh giặt với nước quá nóng.
- Phơi ở nơi thoáng mát, hạn chế ánh nắng trực tiếp.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion