Áo Thun Cotton Compact Bé Gái Thiết Kế Cầm Cờ Đáng Yêu
Mô tả sản phẩm
Áo Thun Cotton Compact Bé Gái Cầm Cờ
| Loại sản phẩm | Áo thun bé gái |
|---|---|
| Chất liệu | Cotton Compact |
| Đối tượng | Bé gái |
| Thiết kế | Hình ảnh bé gái cầm cờ đáng yêu |
| Đặc điểm | Thoải mái, vừa vặn, thoáng mát |
Áo thun Cotton Compact bé gái cầm cờ mang phong cách ngộ nghĩnh, phù hợp với vẻ đáng yêu và năng động của bé. Hình ảnh cầm cờ tạo điểm nhấn vui mắt, giúp chiếc áo dễ phối trong nhiều dịp sinh hoạt hằng ngày.
Thiết kế và cảm giác mặc
Chất liệu Cotton Compact đem lại cảm giác thoải mái và thoáng mát khi sử dụng. Kiểu áo vừa vặn, thuận tiện để bé mặc đi học, đi chơi hoặc tham gia các hoạt động cùng gia đình.
Gợi ý phối đồ
Có thể kết hợp áo với quần short, chân váy hoặc quần dài đơn sắc để làm nổi bật họa tiết cầm cờ. Một đôi giày thể thao hoặc phụ kiện tóc đơn giản sẽ hoàn thiện trang phục trẻ trung cho bé.
Nên tham khảo bảng kích thước của sản phẩm trước khi chọn mua để đảm bảo áo phù hợp với vóc dáng của bé. Khi bảo quản, ưu tiên giặt theo hướng dẫn trên nhãn áo và phơi ở nơi thông thoáng.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion