Áo Thun Cotton Compact In Chữ LGBT Phiên Bản V2 Chống Nhăn
279.000đ
Sản phẩm chính hãng tại NOBI FASHION
Đổi hàng 30 ngày • Miễn phí vận chuyển từ 399k • Hỗ trợ:
Chọn đủ thuộc tính để xem tồn kho chính xác.
Mã ưu đãi:
Cần tư vấn nhanh?
Mô tả sản phẩm
Áo Thun Cotton Compact In Chữ LGBT V2
| Loại sản phẩm | Áo thun in chữ |
|---|---|
| Thương hiệu | Coolmate |
| Chất liệu | Cotton Compact |
| Kiểu dáng | Áo thun đơn giản, dễ phối đồ |
| Phiên bản | V2 chống nhăn |
| Thiết kế | In chữ LGBT trên nền áo tối giản |
Áo thun Cotton Compact in chữ LGBT phiên bản V2 mang thông điệp thể hiện cá tính và sự ủng hộ tinh thần đa dạng. Thiết kế chữ nổi bật trên nền áo đơn giản, phù hợp mặc trong nhiều hoàn cảnh hằng ngày.
Chất liệu và cảm giác mặc
Vải Cotton Compact cho cảm giác mềm mại, mướt tay và thoáng khí khi sử dụng. Chất liệu có khả năng hạn chế nhăn, giúp áo giữ vẻ gọn gàng hơn sau khi giặt và thuận tiện cho những ngày bận rộn.
Gợi ý phối đồ
Có thể kết hợp áo với quần jeans, quần short hoặc quần jogger để tạo trang phục trẻ trung, cá tính. Một đôi sneaker và phụ kiện tối giản sẽ giúp tổng thể hài hòa mà vẫn làm nổi bật phần chữ in trên áo.
Hướng dẫn bảo quản
- Lộn trái áo trước khi giặt để bảo vệ hình in.
- Giặt nhẹ với nước không quá 40°C và tránh chất tẩy mạnh.
- Không đổ trực tiếp bột giặt lên phần hình in.
- Phơi ở nơi thoáng mát, tránh vắt quá mạnh và hạn chế ủi trực tiếp lên hình in.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Không có review hoặc biến thể
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion