Áo Thun Nam Cotton Compact Care-Share Phiên Bản Văn Phòng
259.000đ
Sản phẩm chính hãng tại NOBI FASHION
Đổi hàng 30 ngày • Miễn phí vận chuyển từ 399k • Hỗ trợ:
Chọn đủ thuộc tính để xem tồn kho chính xác.
Mã ưu đãi:
Cần tư vấn nhanh?
Mô tả sản phẩm
Áo Thun Nam Cotton Compact Care-Share Văn Phòng
| Loại sản phẩm | Áo thun nam |
|---|---|
| Thương hiệu | Coolmate |
| Chất liệu | Cotton Compact |
| Kiểu dáng | Regular Fit |
| Độ co giãn | Co giãn 4 chiều |
| Thiết kế | Họa tiết lấy cảm hứng từ các vật dụng văn phòng |
| Cổ áo | Cổ bo gân |
| Mục đích sử dụng | Mặc đi làm hằng ngày, đi chơi và tham gia hoạt động cộng đồng |
Áo thun nam Cotton Compact Care-Share phiên bản văn phòng có phom Regular Fit dễ mặc, phù hợp với vóc dáng nam giới. Chất liệu Cotton Compact thấm hút tốt, co giãn 4 chiều và mang lại cảm giác thoải mái trong các hoạt động thường ngày.
Thiết kế và kiểu dáng
Họa tiết trên áo sử dụng hình ảnh quen thuộc trong môi trường công sở như máy tính, điện thoại và tài liệu, tạo điểm nhấn trẻ trung nhưng vẫn gần gũi. Cổ áo bo gân giúp giữ dáng tốt hơn trong quá trình sử dụng.
Gợi ý phối đồ
Áo có thể kết hợp cùng quần jean nam hoặc quần short nam cho trang phục đi làm, đi cà phê hay gặp gỡ bạn bè. Thiết kế dễ phối với giày sneaker và các phụ kiện đơn giản.
Hướng dẫn bảo quản
- Lộn trái áo trước khi giặt để bảo vệ màu sắc và bề mặt hình in.
- Ưu tiên giặt với nước lạnh và chế độ nhẹ.
- Tránh dùng chất tẩy rửa mạnh và phơi áo dưới nắng gắt.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Không có review hoặc biến thể
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion