Áo Thun Denim Swatches Thiết Kế Thời Trang Denim Đặc Trưng
Mô tả sản phẩm
Áo Thun Denim Swatches
| Loại sản phẩm | Áo thun |
|---|---|
| Tên thiết kế | Denim Swatches |
| Kiểu dáng | Thiết kế thời trang denim đặc trưng |
| Đặc tính | Chống xù lông, thoải mái, thấm hút |
Thiết kế và kiểu dáng
Áo thun Denim Swatches gây chú ý với thiết kế mang dấu ấn denim rõ nét, phù hợp với người yêu phong cách cá tính và dễ nhận diện. Đây là lựa chọn phù hợp để tạo điểm nhấn cho trang phục mặc hằng ngày mà vẫn giữ cảm giác thoải mái.
Trải nghiệm sử dụng
Đặc tính thấm hút hỗ trợ cảm giác dễ chịu trong quá trình mặc. Bề mặt áo có khả năng chống xù lông, giúp sản phẩm duy trì vẻ chỉn chu hơn khi sử dụng thường xuyên.
Gợi ý phối đồ
Có thể kết hợp áo với quần jeans, quần kaki hoặc quần short để tạo tổng thể đồng điệu theo phong cách denim. Một đôi sneaker và phụ kiện tối giản sẽ giúp trang phục phù hợp cho đi học, đi làm hoặc dạo phố.
Khi bảo quản, nên giặt theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm, lộn trái áo trước khi giặt và phơi ở nơi thoáng mát để giữ hình in cùng phom áo tốt hơn.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion