Áo Thun Oversize Cotton Compact In Phê Game Thoáng Khí
Mô tả sản phẩm
Áo Thun Oversize Cotton Compact In Phê Game
| Loại sản phẩm | Áo thun oversize |
|---|---|
| Thương hiệu | Coolmate |
| Chất liệu | 95% Cotton Compact, 5% Spandex |
| Kiểu dáng | Oversize, rộng rãi |
| Thiết kế | In họa tiết Phê Game |
| Đặc điểm | Thoáng khí, co giãn linh hoạt, hạn chế xù lông và chống nhăn |
Thiết kế và kiểu dáng
Áo có phom oversize rộng rãi, tạo cảm giác thoải mái khi mặc hằng ngày. Họa tiết Phê Game là điểm nhấn nổi bật, phù hợp với phong cách trẻ trung và cá tính.
Mặt trước in logo “Phê Game” theo phong cách bản vẽ kỹ thuật. Mặt sau là dòng chữ “Every Day Is Game Day” kết hợp cùng các biểu tượng game, thể hiện tinh thần yêu thích gaming một cách rõ nét.
Chất liệu và cảm giác mặc
Vải Cotton Compact có bề mặt mềm, thoáng khí và giữ phom tốt. Thành phần Spandex hỗ trợ độ co giãn linh hoạt, giúp áo dễ vận động trong các hoạt động thường ngày.
Gợi ý phối đồ
Có thể phối áo cùng quần jean, quần kaki hoặc quần short và giày sneaker. Phom oversize phù hợp cho những buổi dạo phố, gặp gỡ bạn bè hoặc tham gia các hoạt động cộng đồng.
Hướng dẫn bảo quản
- Lộn trái áo trước khi giặt để hạn chế ảnh hưởng đến hình in.
- Ưu tiên giặt với nước lạnh và phơi ở nơi thoáng mát.
- Tránh phơi áo dưới ánh nắng trực tiếp trong thời gian dài.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion