Áo Thun Oversize 100% Cotton Difference Maker Nam Nữ 84RISING
299.000đ
Sản phẩm chính hãng tại NOBI FASHION
Đổi hàng 30 ngày • Miễn phí vận chuyển từ 399k • Hỗ trợ:
Chọn đủ thuộc tính để xem tồn kho chính xác.
Mã ưu đãi:
Cần tư vấn nhanh?
Mô tả sản phẩm
Áo Thun Oversize Difference Maker 84RISING
| Loại sản phẩm | Áo thun oversize nam nữ |
|---|---|
| Thương hiệu | 84RISING |
| Chất liệu | 100% cotton |
| Định lượng | 245gsm |
| Kiểu dáng | Oversize, cổ tròn |
| Thiết kế | Họa tiết Difference Maker với hình ảnh Vịt Donald; mặt trước tối giản, mặt lưng nổi bật |
| Sản xuất | Việt Nam |
Thiết kế và chất liệu
Áo thun Difference Maker có phom oversize rộng rãi, phù hợp cho cả nam và nữ yêu thích phong cách năng động. Chất liệu 100% cotton với định lượng 245gsm tạo cảm giác mềm mại, thoáng khí và đứng dáng khi mặc.
Thiết kế in hình Vịt Donald cùng thông điệp “Difference Maker” ở mặt lưng tạo điểm nhấn cá tính. Mặt trước được tiết chế với logo nhỏ, dễ kết hợp trong nhiều hoàn cảnh hằng ngày.
Gợi ý phối đồ
Có thể mặc cùng quần jeans, quần short hoặc chân váy để tạo phong cách trẻ trung khi đi chơi, dạo phố. Với phom rộng, áo cũng phù hợp khi phối theo kiểu layer cùng áo khoác nhẹ.
Hướng dẫn bảo quản
- Lộn trái áo trước khi giặt để hạn chế ảnh hưởng đến hình in.
- Ưu tiên giặt với nước lạnh và chế độ nhẹ.
- Phơi ở nơi thoáng mát, tránh sấy hoặc dùng nhiệt độ cao để hạn chế co rút.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Không có review hoặc biến thể
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion