Tất Thể Thao Cổ Trung Chống Trượt Cho Luyện Tập Đa Năng
69.000đ
Sản phẩm chính hãng tại NOBI FASHION
Đổi hàng 30 ngày • Miễn phí vận chuyển từ 399k • Hỗ trợ:
Chọn đủ thuộc tính để xem tồn kho chính xác.
Mã ưu đãi:
Cần tư vấn nhanh?
Mô tả sản phẩm
Tất Thể Thao Cổ Trung Chống Trượt
| Loại sản phẩm | Tất thể thao cổ trung |
|---|---|
| Chất liệu | 58% Cotton, 36% Polyester, 3% Elastane, 2% Silicon, 1% Elastodiene |
| Kiểu dáng | Cổ trung, thiết kế ôm chân |
| Thiết kế chuyên biệt | Vân silicon chống trượt dưới lòng bàn chân |
| Mục đích sử dụng | Luyện tập cardio, body weight và vận động hằng ngày |
Tất thể thao cổ trung chống trượt phù hợp cho nhiều hoạt động cần sự ổn định của bàn chân. Thiết kế cổ trung ôm gọn cổ chân, hạn chế ma sát với giày và tạo cảm giác vừa vặn khi vận động.
Thiết kế và cảm giác sử dụng
Các hạt silicon dưới lòng bàn chân giúp tăng độ bám, hỗ trợ giữ chân ổn định hơn trong giày khi tập cardio hoặc thực hiện các bài body weight. Khu vực gót chân và mũi chân được dệt dày hơn, góp phần tăng độ êm khi di chuyển.
Thành phần Cotton kết hợp cùng Polyester, Elastane và các sợi đàn hồi giúp tất có độ co giãn phù hợp. Sản phẩm có thể dùng trong các buổi tập luyện hoặc phối cùng giày thể thao cho trang phục năng động hằng ngày.
Hướng dẫn bảo quản
- Giặt với nước lạnh hoặc nhiệt độ dưới 40°C.
- Nên lộn trái tất trước khi giặt để hạn chế ảnh hưởng đến các hạt silicon.
- Tránh dùng thuốc tẩy, giặt khô và sấy ở nhiệt độ cao.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Không có review hoặc biến thể
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion