Áo Polo Nam Coolmax Làm Mát Tối Đa, Chống Nhăn Hiệu Quả
199.000đ
249.000đ
-20%
Sản phẩm chính hãng tại NOBI FASHION
Đổi hàng 30 ngày • Miễn phí vận chuyển từ 399k • Hỗ trợ:
Chọn đủ thuộc tính để xem tồn kho chính xác.
Mã ưu đãi:
Cần tư vấn nhanh?
Mô tả sản phẩm
Áo Polo Nam Coolmax
| Loại sản phẩm | Áo polo nam |
|---|---|
| Thương hiệu | Coolmate |
| Chất liệu | Vải Coolmax |
| Kiểu dáng | Polo nam dễ mặc |
| Màu sắc | 3 màu trung tính |
| Thiết kế | Cổ áo phối 2 viền kẻ, cúc có logo Coolmate |
| Tính năng | Làm mát, khô thoáng, chống nhăn |
Chất liệu và cảm giác mặc
Vải Coolmax mang đến cảm giác mềm mại, thoải mái và khô thoáng khi mặc. Chất liệu phù hợp cho những ngày thời tiết nóng hoặc khi cần di chuyển nhiều, giúp hạn chế cảm giác bí bách do mồ hôi.
Thiết kế dễ phối
Áo có kiểu dáng polo nam gọn gàng, phù hợp với phong cách lịch sự, năng động hoặc thường ngày. Phần cổ phối hai viền kẻ tạo điểm nhấn trẻ trung, trong khi ba gam màu trung tính giúp áo dễ kết hợp với quần jeans, quần kaki hoặc quần short.
Hướng dẫn sử dụng
- Chọn kích cỡ vừa vặn với số đo cơ thể để áo lên dáng đẹp hơn.
- Giặt và bảo quản theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.
- Phơi nơi khô thoáng, tránh nhiệt độ quá cao để giữ phom áo và màu vải.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Không có review hoặc biến thể
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion