Áo Polo Nam Pique Ngắn Tay Form Vừa Vặn Thoải Mái
Mô tả sản phẩm
Áo Polo Nam Pique Ngắn Tay
| Loại sản phẩm | Áo polo nam ngắn tay |
|---|---|
| Thương hiệu | Coolmate |
| Chất liệu | 57% Cotton, 38% Polyester, 5% Spandex |
| Kiểu dáng | Form vừa vặn, cổ polo, tay ngắn |
| Màu sắc | Dusty Night Blue |
| Thiết kế | Phiên bản 3 cúc, cúc phối màu trắng có khảm tên Coolmate |
| Nơi sản xuất | Việt Nam |
Thiết kế và kiểu dáng
Áo Polo nam Pique sở hữu kiểu dáng cơ bản, dễ mặc trong nhiều hoàn cảnh hằng ngày. Form vừa vặn giúp tổng thể gọn gàng, tôn vẻ nam tính mà vẫn giữ cảm giác thoải mái khi vận động.
Thiết kế cổ polo kết hợp tay ngắn và hàng 3 cúc tạo diện mạo lịch sự hơn áo thun thông thường. Màu Dusty Night Blue mang sắc xanh đậm pha hiệu ứng màu nhẹ, phù hợp với phong cách nam tính và thanh lịch.
Chất liệu và phối đồ
Bề mặt vải pique kết hợp Cotton, Polyester và Spandex cho cảm giác dễ chịu khi mặc trong sinh hoạt thường ngày. Chất liệu có độ co giãn nhất định, hỗ trợ sự linh hoạt khi di chuyển.
Có thể phối áo cùng quần jeans, quần kaki hoặc quần short cho các hoạt động thường nhật. Khi cần vẻ chỉn chu hơn, hãy kết hợp với quần dài và giày sneaker hoặc giày lười.
Hướng dẫn bảo quản
- Giặt và bảo quản theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.
- Ưu tiên giặt với màu tương đồng để giữ màu áo ổn định.
- Phơi nơi thoáng mát và tránh nhiệt độ quá cao khi là hoặc sấy.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion