Áo Polo Nam Pique Cotton Úc Ready to Joy Mềm Mịn Bền Bỉ
299.000đ
Sản phẩm chính hãng tại NOBI FASHION
Đổi hàng 30 ngày • Miễn phí vận chuyển từ 399k • Hỗ trợ:
Chọn đủ thuộc tính để xem tồn kho chính xác.
Mã ưu đãi:
Cần tư vấn nhanh?
Mô tả sản phẩm
Áo Polo Nam Pique Cotton Úc Ready to Joy
| Loại sản phẩm | Áo polo nam |
|---|---|
| Chất liệu | 100% Cotton Úc |
| Kiểu dệt | Pique |
| Kiểu dáng | Regular Fit |
| Thiết kế | Cổ bẻ, nẹp áo 2 nút, xẻ tà hai bên |
| Hoàn thiện | Giặt sấy, có thể mặc ngay khi nhận sản phẩm |
Áo Polo Nam Pique Cotton Úc Ready to Joy phù hợp với nam giới yêu thích trang phục gọn gàng, dễ mặc trong nhiều hoàn cảnh. Chất liệu cotton mềm mịn kết hợp kiểu dệt Pique giúp bề mặt áo có độ thoáng, mang lại cảm giác dễ chịu khi mặc hằng ngày.
Thiết kế và cảm giác mặc
Phom Regular Fit có độ rộng vừa phải, không quá ôm cũng không gây vướng khi di chuyển. Cổ bẻ cùng nẹp 2 nút tạo vẻ chỉn chu; chi tiết xẻ tà hai bên giúp áo linh hoạt hơn khi ngồi hoặc vận động nhẹ.
Gợi ý phối đồ
Có thể kết hợp áo với quần kaki hoặc quần tây cho trang phục đi làm. Phối cùng quần jeans và giày thể thao để tạo diện mạo đơn giản, trẻ trung khi đi chơi hoặc dạo phố.
Hướng dẫn bảo quản
- Giặt với nước lạnh ở chế độ nhẹ và lộn trái áo trước khi giặt.
- Tránh chất tẩy mạnh và nhiệt độ sấy quá cao.
- Phơi nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp để giữ màu và phom áo.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Không có review hoặc biến thể
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion