Quần Bơi Nam Swimming Jammer Coolmate Co Giãn Vượt Trội
279.000đ
Sản phẩm chính hãng tại NOBI FASHION
Đổi hàng 30 ngày • Miễn phí vận chuyển từ 399k • Hỗ trợ:
Chọn đủ thuộc tính để xem tồn kho chính xác.
Mã ưu đãi:
Cần tư vấn nhanh?
Mô tả sản phẩm
Quần bơi nam Swimming Jammer Coolmate
| Loại sản phẩm | Quần bơi nam dáng jammer |
|---|---|
| Thương hiệu | Coolmate |
| Chất liệu | Polyester |
| Kiểu dáng | Ôm sát, dài qua đùi |
| Màu sắc | Đen, xanh navy |
| Thiết kế | Cạp có dây rút điều chỉnh, đường viền tương phản |
| Thuộc tính | Co giãn, kháng clo, chống tia UV |
Thiết kế và công năng
Quần bơi nam Swimming Jammer Coolmate có kiểu dáng ôm sát, hỗ trợ cơ thể gọn gàng khi bơi và tập luyện dưới nước. Chất liệu co giãn giúp người mặc dễ dàng thực hiện các động tác bơi, trong khi dây rút ở cạp hỗ trợ điều chỉnh độ vừa vặn.
Quần có khả năng kháng clo, phù hợp sử dụng thường xuyên tại hồ bơi. Tính năng chống tia UV hữu ích khi bơi ngoài trời hoặc tham gia các hoạt động dưới nắng.
Gợi ý sử dụng
Sản phẩm phù hợp cho nam giới tập bơi, bơi giải trí hoặc tham gia các hoạt động dưới nước. Có thể kết hợp cùng áo khoác nhẹ, kính bơi và mũ bơi để thuận tiện khi di chuyển trước và sau buổi bơi.
Hướng dẫn bảo quản
- Xả quần bằng nước sạch sau khi sử dụng để loại bỏ clo hoặc muối.
- Giặt nhẹ, tránh chất tẩy mạnh và không vắt xoắn quá mức.
- Phơi ở nơi thoáng mát, hạn chế ánh nắng trực tiếp trong thời gian dài.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Không có review hoặc biến thể
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion