Quần Dài Nam ECC Warp Pants Dáng Slim Thoải Mái Năng Động
Mô tả sản phẩm
Quần Dài Nam ECC Warp Pants Dáng Slim
| Loại sản phẩm | Quần dài nam |
|---|---|
| Thương hiệu | ECC |
| Chất liệu | 100% sợi Polyester PTT Microfiber |
| Kiểu dáng | Slim fit |
| Công nghệ dệt | Warp Knit |
| Thiết kế | 2 túi bên hông, 1 túi khóa kéo ẩn, 2 túi sau có nút bấm, cạp quần 2 khuy và đáp đũng |
| Tính năng | Thấm hút, nhanh khô, co giãn tự nhiên, chống tia UVA/UVB trên 95%, siêu nhẹ |
Quần dài nam ECC Warp Pants có dáng slim gọn gàng, phù hợp với nam giới yêu thích vẻ chỉn chu nhưng vẫn cần sự thoải mái khi di chuyển. Chất liệu Polyester PTT Microfiber dệt Warp Knit tạo bề mặt vải nhẹ, mịn và thoáng khí.
Thiết kế và tiện ích
Đáp đũng giúp tăng không gian vận động và hạn chế cảm giác kích ứng khi mặc lâu. Hệ thống túi đa dạng hỗ trợ đựng điện thoại, ví cùng các vật dụng cá nhân; trong đó túi khóa kéo ẩn giúp bảo quản đồ dùng an toàn hơn.
Quần có thể phối cùng áo sơ mi và giày tây cho môi trường công sở, hoặc kết hợp áo polo, áo thun và giày thể thao khi đi dạo phố. Khả năng thấm hút, nhanh khô và chống tia UVA/UVB trên 95% phù hợp cho các hoạt động ngoài trời.
Hướng dẫn bảo quản
- Giặt máy ở chế độ nhẹ với nước ở nhiệt độ thường.
- Lộn trái quần trước khi giặt để bảo vệ bề mặt vải.
- Phơi tại nơi khô thoáng, tránh ánh nắng gay gắt trong thời gian dài.
Hỗ trợ thanh toán COD toàn quốc và đổi trả trong 60 ngày theo chính sách của Nobi Fashion.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion