Quần Brief Cotton Coolmate Basics Pack 5 Cạp Logo Giữ Form
197.000đ
329.000đ
-40%
Sản phẩm chính hãng tại NOBI FASHION
Đổi hàng 30 ngày • Miễn phí vận chuyển từ 399k • Hỗ trợ:
Chọn đủ thuộc tính để xem tồn kho chính xác.
Mã ưu đãi:
Cần tư vấn nhanh?
Mô tả sản phẩm
Quần Brief Cotton Coolmate Basics Pack 5
| Loại sản phẩm | Quần brief nam |
|---|---|
| Thương hiệu | Coolmate Basics |
| Quy cách | Pack 5 |
| Chất liệu | Cotton |
| Kiểu dáng | Brief gọn gàng, ôm vừa cơ thể |
| Thiết kế | Cạp logo, đường may tối giản, ống quần ép seam |
Thiết kế và cảm giác mặc
Quần Brief Cotton Coolmate Basics có kiểu dáng gọn gàng, phù hợp sử dụng hằng ngày. Form ôm vừa vặn giúp quần nằm ổn định khi mặc nhưng vẫn tạo cảm giác dễ chịu trong các hoạt động thường nhật.
Cạp quần rộng khoảng 3 cm, có độ co giãn tốt và tích hợp logo Coolmate tinh tế. Đường may được thiết kế tối giản nhằm hạn chế ma sát, trong khi phần ống ép seam giúp giảm tình trạng cuốn ống khi di chuyển.
Chất liệu cotton
Chất liệu cotton mang lại cảm giác mềm mại, thoáng khí và hỗ trợ thấm hút mồ hôi trong quá trình sử dụng. Sản phẩm cũng hỗ trợ khử mùi, phù hợp cho sinh hoạt hằng ngày, đi làm, đi học hoặc thư giãn tại nhà.
Hướng dẫn bảo quản
- Ưu tiên giặt tay hoặc giặt máy ở chế độ nhẹ, nên sử dụng túi giặt.
- Giặt với nước lạnh và tránh chất tẩy rửa mạnh.
- Phơi ở nơi khô thoáng, hạn chế ánh nắng trực tiếp để giữ độ bền của vải và form quần.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Không có review hoặc biến thể
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion