Quần Lót Nam Boxer Brief Cotton Co Giãn Pack 5 Sporty Colorline
Mô tả sản phẩm
Quần Lót Nam Boxer Brief Cotton Co Giãn Pack 5 Sporty Colorline
| Loại sản phẩm | Quần lót nam boxer brief |
|---|---|
| Chất liệu | Cotton co giãn |
| Kiểu dáng | Boxer brief ôm vừa vặn |
| Quy cách | Pack 5 |
| Dòng sản phẩm | Sporty Colorline |
Thiết kế và cảm giác mặc
Quần lót nam Boxer Brief Sporty Colorline có kiểu dáng ôm vừa vặn, phù hợp với nhu cầu mặc hằng ngày và các hoạt động vận động. Phom boxer brief giúp sản phẩm nằm gọn bên trong trang phục, mang lại cảm giác thoải mái khi di chuyển.
Chất liệu cotton mềm mịn, thoáng khí và có độ co giãn linh hoạt. Đặc tính thấm hút giúp hỗ trợ sự dễ chịu trong quá trình sử dụng, đặc biệt khi mặc trong thời gian dài.
Tiện dụng hằng ngày
Quy cách pack 5 giúp bạn dễ dàng thay đổi trong tuần và chủ động chuẩn bị trang phục cá nhân. Sản phẩm có thể kết hợp với quần jeans, quần kaki, quần short hoặc trang phục thể thao.
Cách chọn và bảo quản
Khi lựa chọn, nên đối chiếu số đo cơ thể với bảng kích thước của sản phẩm để tìm độ ôm phù hợp. Để duy trì độ mềm mại và độ co giãn của vải, hãy ưu tiên giặt theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion