Quần Jeans Nam Copper Denim Dáng OG Slim Cổ Điển Phong Cách Dạo Phố
Mô tả sản phẩm
Quần Jeans Nam Copper Denim OG Slim
| Loại sản phẩm | Quần jeans nam |
|---|---|
| Thương hiệu | Copper Denim |
| Chất liệu | 98% cotton, 2% Spandex |
| Định lượng vải | 12 Oz |
| Kiểu dáng | OG Slim cổ điển |
| Đặc điểm | Vải denim co giãn, hiệu ứng wash và râu mèo, khóa kéo kim loại |
Quần Jeans Nam Copper Denim OG Slim có phom dáng nguyên bản, phần ống thoải mái hơn từ đùi xuống gấu so với quần Slim Fit. Thiết kế giữ được vẻ gọn gàng nhưng không ôm sát, phù hợp mặc đi dạo phố, uống cà phê hoặc sử dụng trong các hoạt động thường ngày.
Thiết kế và chất liệu
Vải denim định lượng 12 Oz kết hợp cotton và Spandex, tạo độ đứng phom cùng khả năng co giãn cần thiết khi mặc. Bề mặt quần được xử lý wash và tạo hiệu ứng râu mèo bằng công nghệ Laser Marking, giúp tổng thể có chiều sâu và phong cách cổ điển.
- Khóa kéo kim loại chắc chắn.
- Mặt trong túi có hình in được thêu đắp lớp.
- Phom OG Slim dễ kết hợp với nhiều kiểu trang phục nam.
Gợi ý phối đồ
Có thể phối quần với áo thun basic và giày sneakers cho trang phục dạo phố. Khi cần vẻ chỉn chu hơn, kết hợp cùng áo polo hoặc sơ mi là lựa chọn phù hợp cho đi học, đi làm và gặp gỡ thường ngày.
Hướng dẫn bảo quản
- Ưu tiên giặt tay với nước lạnh và hạn chế giặt quá thường xuyên.
- Lộn trái quần trước khi giặt để bảo vệ bề mặt vải và hình in bên trong túi.
- Phơi ở nơi thoáng gió, tránh ánh nắng gắt để hạn chế bạc màu.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion