Quần Jeans Nam Copper Denim Dáng Straight Chất Lượng Cao
599.000đ
Sản phẩm chính hãng tại NOBI FASHION
Đổi hàng 30 ngày • Miễn phí vận chuyển từ 399k • Hỗ trợ:
Chọn đủ thuộc tính để xem tồn kho chính xác.
Mã ưu đãi:
Cần tư vấn nhanh?
Mô tả sản phẩm
Quần Jeans Nam Copper Denim Straight
| Loại sản phẩm | Quần jeans nam |
|---|---|
| Thương hiệu | Copper Denim |
| Chất liệu | 100% cotton denim |
| Định lượng | 12 Oz |
| Kiểu dáng | Straight fit, ống suông |
| Màu sắc | Xanh nhạt wash, Xanh Garment |
| Công nghệ hoàn thiện | Laser Marking từ Jeanologia |
| Kích thước | Size 29, 30, 31, 32, 33, 34 |
Thiết kế và chất liệu
Quần jeans Copper Denim Straight có phom suông từ hông xuống gấu, tạo cảm giác thoải mái và không bó phần bắp chân. Kiểu dáng này dễ cân đối vóc dáng, phù hợp mặc đi dạo phố, uống cà phê hoặc kết hợp trong trang phục hằng ngày.
Vải denim 100% cotton định lượng 12 Oz có bề mặt chắc tay và khả năng giữ phom tốt. Chất liệu ít co giãn hơn jeans pha spandex, vì vậy nên chọn size vừa vặn ngay từ đầu. Công nghệ Laser Marking tạo hiệu ứng sờn và râu mèo trên bề mặt denim.
Gợi ý phối đồ
Màu Xanh nhạt phù hợp với áo thun, polo và sneaker cho phong cách thường ngày. Xanh Garment có sắc đậm, dễ phối cùng sơ mi, áo khoác hoặc giày màu trung tính để tạo tổng thể chỉn chu hơn.
Hướng dẫn bảo quản
- Lộn trái quần, kéo khóa và cài nút trước khi giặt.
- Giặt bằng nước mát với chất giặt dịu nhẹ.
- Giặt riêng màu Xanh Garment trong những lần đầu.
- Phơi trong bóng râm và tránh sấy ở nhiệt độ cao.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Không có review hoặc biến thể
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion